Một số trẻ có vốn từ tốt, đọc chữ sớm hoặc nói nhiều về chủ đề mình thích, nhưng vẫn khó trò chuyện với người khác. Trẻ có thể không biết chờ lượt, nói quá lâu, đổi chủ đề đột ngột, hiểu câu nói theo nghĩa đen hoặc không nhận ra người nghe đã bối rối. Đây là phần ngôn ngữ xã hội, còn được gọi là pragmatics.
Ngôn ngữ xã hội không phải chỉ là lịch sự. Nó là cách dùng lời nói, cử chỉ, ánh mắt, khoảng cách, giọng điệu và hiểu biết về người nghe trong bối cảnh cụ thể.
Nhìn vào bối cảnh trước khi kết luận
Cùng một hành vi có thể có ý nghĩa khác nhau. Trẻ không nhìn mắt có thể vì văn hóa gia đình, vì lo lắng, vì khó xử lý thông tin khi vừa nhìn vừa nghe, hoặc vì chưa hiểu kỳ vọng xã hội. Trẻ nói mãi một chủ đề có thể đang chia sẻ niềm vui, tìm cảm giác an toàn hoặc chưa biết cách kiểm tra phản ứng người nghe.
Gia đình và giáo viên nên quan sát trẻ giao tiếp tốt hơn với ai, ở đâu, khi nói về chủ đề nào và khi có hỗ trợ gì. Nếu trẻ trò chuyện tốt với người quen nhưng khó ở lớp đông, vấn đề có thể liên quan đến môi trường và áp lực xã hội.
Dạy ngôn ngữ xã hội không nên biến thành bắt trẻ che giấu bản thân. Mục tiêu là giúp trẻ hiểu lựa chọn giao tiếp và có cách tham gia mà vẫn được tôn trọng.
Dạy bằng tình huống thật và lời giải thích rõ
Trẻ có thể cần người lớn nói rõ những quy tắc mà trẻ khác học ngầm. Ví dụ, khi con nói về tàu lâu, con có thể dừng lại hỏi bạn có muốn nghe tiếp không. Khi con không hiểu câu đùa, con có thể hỏi ý bạn là gì. Khi con muốn vào nhóm chơi, con có thể đứng gần, nhìn hoạt động và hỏi mình chơi cùng được không.
Đóng vai, truyện tranh hội thoại, video ngắn hoặc nhắc nhẹ sau tình huống có thể hữu ích. Nhưng phản hồi nên cụ thể và nhẹ, tránh sửa trẻ trước đám đông.
Nếu khó khăn giao tiếp xã hội làm trẻ bị cô lập, xung đột thường xuyên hoặc rất mệt khi đến trường, nhà ngôn ngữ trị liệu, giáo viên và gia đình nên cùng xem kế hoạch hỗ trợ. Giao tiếp xã hội là tương tác hai chiều, vì vậy môi trường cũng cần học cách đón nhận trẻ.
Người lớn nên tránh biến hỗ trợ ngôn ngữ xã hội thành dạy trẻ phải luôn giống số đông. Có trẻ nghe tốt hơn khi không nhìn mắt, có trẻ cần nói về sở thích để bắt đầu kết nối, có trẻ cần câu nói trực tiếp thay vì gợi ý mơ hồ. Hỗ trợ nên giúp trẻ hiểu lựa chọn và hậu quả xã hội, đồng thời giúp bạn bè và giáo viên giao tiếp rõ hơn.
Với trẻ song ngữ, ngôn ngữ xã hội còn liên quan đến văn hóa và ngữ cảnh. Cách chào hỏi, mức độ nhìn mắt, cách từ chối hoặc cách nói với người lớn có thể khác giữa gia đình Việt Nam và trường Nhật Bản. Khi đánh giá, cần hỏi trẻ giao tiếp trong cả hai môi trường trước khi kết luận trẻ thiếu kỹ năng.
Nên dạy trẻ quyền hỏi lại và quyền nghỉ
Một phần quan trọng của ngôn ngữ xã hội là biết làm gì khi không hiểu. Trẻ có thể học những câu như con không hiểu, bạn nói lại được không, con cần nghĩ thêm, con muốn nghỉ một chút. Những câu này thực tế hơn việc yêu cầu trẻ luôn trả lời nhanh và đúng sắc thái.
Với trẻ hay bị hiểu lầm là vô lễ, người lớn có thể giúp trẻ có câu thay thế phù hợp mà vẫn thật. Ví dụ, thay vì buộc trẻ cười hoặc nhìn mắt liên tục, có thể dạy trẻ nói con đang nghe nhưng con nhìn xuống để dễ tập trung. Cách này giúp người khác hiểu trẻ hơn mà không bắt trẻ che giấu toàn bộ nhu cầu cảm giác của mình.
Bạn bè và giáo viên cũng cần được hỗ trợ giao tiếp rõ
Nếu lớp học dùng nhiều câu nói bóng gió, thay đổi luật chơi nhanh hoặc trêu đùa khó đoán, trẻ có khó khăn ngôn ngữ xã hội sẽ rất mệt. Hỗ trợ không nên chỉ là dạy trẻ đọc tín hiệu của mọi người, mà còn giúp người xung quanh nói rõ hơn. Giáo viên có thể nêu luật chơi trước, dùng ví dụ cụ thể, kiểm tra trẻ đã hiểu chưa và can thiệp khi bạn bè trêu chọc.
Trong nhóm bạn, đôi khi chỉ cần một người lớn giải thích rằng mỗi bạn có cách giao tiếp khác nhau đã giảm nhiều xung đột. Khi môi trường trở nên rõ ràng hơn, trẻ có nhiều cơ hội thực hành giao tiếp thật, thay vì dùng toàn bộ năng lượng để đoán điều người khác không nói ra.
Nguồn tham khảo
Các nguồn dưới đây được dùng để kiểm tra ngôn ngữ xã hội, giao tiếp thực dụng và hỗ trợ trong môi trường học đường.