Khi trẻ bắt đầu ghép từ thành câu, ngữ pháp phát triển dần qua rất nhiều lần nghe và sử dụng. Trẻ có thể nói câu thiếu từ, đảo thứ tự, dùng từ nối chưa đúng hoặc chỉ dùng một kiểu câu quen. Đây không phải lúc nào cũng là lỗi cần sửa ngay, nhưng là thông tin để người lớn biết trẻ đang ở đâu.
Ngữ pháp giúp trẻ nói rõ ai làm gì, khi nào, vì sao và cảm thấy thế nào. Nó cũng liên quan đến kể chuyện, học đọc viết và tham gia lớp học.
Làm mẫu câu tốt hơn thay vì sửa liên tục
Nếu trẻ nói mẹ đi trường, người lớn có thể đáp mẹ đi đến trường à hoặc con đi đến trường với mẹ. Cách này cho trẻ nghe câu đầy đủ mà không làm trẻ cảm thấy mình vừa nói sai. Với nhiều trẻ, được nghe mẫu đúng trong tình huống thật hiệu quả hơn bị yêu cầu nói lại nhiều lần.
Gia đình có thể mở rộng câu của trẻ từng chút. Từ xe thành xe chạy, rồi xe đỏ chạy nhanh. Từ em bé khóc thành em bé khóc vì đau. Mỗi lần chỉ thêm một mức vừa sức sẽ dễ theo hơn.
Không nên lấy ngữ pháp người lớn làm thước đo duy nhất. Trẻ song ngữ có thể chịu ảnh hưởng qua lại giữa tiếng Việt và tiếng Nhật. Điều cần xem là trẻ có tiến bộ theo thời gian và có truyền đạt được ý trong các ngôn ngữ của mình không.
Dùng sinh hoạt để tạo nhiều kiểu câu
Khi nấu ăn, người lớn có thể nói trước, sau, vì, nếu, rồi. Khi chơi, có thể nói con làm trước, mẹ làm sau, xe rơi vì đường dốc. Khi đọc sách, có thể nói nhân vật muốn gì, tại sao buồn, sau đó chuyện gì xảy ra.
Trẻ cần nghe ngữ pháp trong câu có ý nghĩa. Bài tập điền từ có thể hữu ích với một số trẻ, nhưng nếu tách khỏi giao tiếp, trẻ khó dùng trong đời sống.
Nếu trẻ lớn vẫn chỉ dùng câu rất ngắn, khó hiểu câu dài, khó kể lại sự kiện hoặc gặp khó khăn học tập, nên trao đổi với nhà ngôn ngữ trị liệu. Gia đình có thể mang theo vài câu trẻ thường nói để chuyên viên nhìn rõ mẫu ngôn ngữ thật.
Với trẻ song ngữ Việt Nhật, gia đình nên quan sát cả hai ngôn ngữ thay vì chỉ nhìn tiếng đang yếu hơn. Trẻ có thể dùng trật tự câu của tiếng Nhật khi nói tiếng Việt, hoặc thiếu từ nối vì chưa có đủ cơ hội nghe trong một ngữ cảnh. Điều cần chú ý là trẻ có khó diễn đạt quan hệ ai làm gì, vì sao, trước sau trong cả hai môi trường hay không. Nếu khó khăn xuất hiện rộng, cần đánh giá kỹ hơn.
Gia đình không cần sửa mọi câu sai trong ngày. Nếu cuộc trò chuyện nào cũng biến thành sửa lỗi, trẻ có thể nói ít đi. Một nhịp hỗ trợ nhẹ hơn là nghe ý của trẻ, đáp lại nội dung, rồi làm mẫu câu dài hơn một chút. Khi trẻ thấy người lớn quan tâm đến điều mình muốn nói, ngữ pháp có cơ hội phát triển trong giao tiếp thật.
Ghi lại mẫu câu trẻ đang dùng
Khi gia đình lo về ngữ pháp, vài ví dụ thật sẽ hữu ích hơn nhận xét chung rằng trẻ nói sai nhiều. Gia đình có thể ghi lại câu trẻ nói khi kể chuyện, khi xin đồ, khi giải thích vì sao, hoặc khi nói về chuyện đã xảy ra. Những mẫu câu này giúp nhà ngôn ngữ trị liệu thấy trẻ đang dùng loại câu nào và còn thiếu phần nào.
Không cần sửa ngay lúc ghi lại. Mục tiêu là hiểu hệ thống ngôn ngữ hiện tại của trẻ. Sau đó, chuyên viên và gia đình có thể chọn một vài mẫu câu cần hỗ trợ trước, thay vì cố sửa mọi lỗi cùng lúc.
Liên hệ ngữ pháp với học tập và cảm xúc
Ngữ pháp không chỉ phục vụ nói cho đúng. Trẻ cần câu phức hơn để kể chuyện ở trường, giải thích xung đột với bạn, nói mình đau ở đâu, hoặc hiểu bài đọc. Nếu trẻ khó dùng từ chỉ thời gian, nguyên nhân, người làm hành động hoặc cảm xúc, trẻ có thể bị hiểu nhầm trong lớp và trong gia đình.
Vì vậy, hỗ trợ ngữ pháp nên gắn với tình huống có ý nghĩa. Câu “con buồn vì bạn lấy đồ chơi” có giá trị hơn nhiều câu luyện máy móc, vì nó giúp trẻ bảo vệ nhu cầu và quan hệ của mình.
Nguồn tham khảo
Các nguồn dưới đây được dùng để kiểm tra phát triển ngữ pháp, rối loạn ngôn ngữ nói và hỗ trợ trong gia đình.