Nhiều gia đình chờ đợi từ đầu tiên của trẻ như một dấu mốc rất lớn. Khi trẻ nói ba, mẹ, ăn hoặc một từ quen thuộc, người lớn thường rất vui. Nhưng trong phát triển giao tiếp, điều quan trọng không chỉ là trẻ nói từ gì, mà là trẻ dùng âm thanh, cử chỉ hoặc từ đó để làm gì.
Một từ chỉ thật sự có ý nghĩa giao tiếp khi nó gắn với ý định. Trẻ có thể dùng từ để xin, gọi, từ chối, chia sẻ điều thú vị, hỏi, hoặc kéo người khác vào tương tác. Nếu chỉ đếm số từ mà không nhìn mục đích, gia đình có thể bỏ lỡ nhiều thông tin quan trọng.
Ý định giao tiếp xuất hiện trước và cùng với lời nói
Trước khi nói rõ, trẻ đã có thể giao tiếp. Trẻ đưa tay đòi bế, nhìn người lớn rồi nhìn đồ chơi, kéo tay người lớn đến cửa, lắc đầu khi không muốn, hoặc cười để tiếp tục trò chơi. Những hành vi này cho thấy trẻ đang hiểu rằng người khác có thể đáp lại mình.
Gia đình nên đáp lại những nỗ lực này. Khi trẻ chỉ vào nước, người lớn có thể nói con muốn nước, rồi đưa nước. Khi trẻ đưa sách, người lớn có thể nói con muốn đọc sách. Cách đáp lại như vậy giúp trẻ nối cử chỉ với lời nói và cảm thấy giao tiếp có hiệu quả.
Nếu người lớn chỉ yêu cầu trẻ nói đi rồi mới đáp lại, trẻ có thể nản, nhất là khi lời nói chưa sẵn sàng. Hỗ trợ giao tiếp nên đi từ điều trẻ đang làm được.
Một từ có thể dùng cho nhiều mục đích
Trẻ mới nói có thể dùng một từ rất rộng. Từ mẹ có thể nghĩa là gọi mẹ, xin mẹ giúp, muốn mẹ nhìn hoặc phản đối khi mẹ đi. Từ xe có thể nghĩa là con muốn xe, nhìn xe kìa, xe chạy rồi, hoặc con muốn chơi tiếp. Người lớn cần nhìn bối cảnh để hiểu.
Khi gia đình hiểu mục đích phía sau từ, có thể mở rộng nhẹ nhàng. Nếu trẻ nói xe khi nhìn chiếc xe chạy, người lớn có thể đáp lại xe chạy nhanh. Nếu trẻ nói xe khi muốn lấy đồ chơi, người lớn có thể nói con muốn xe. Đây là cách thêm ngôn ngữ vào ý định có sẵn.
Không cần biến mọi lần trẻ nói thành bài kiểm tra. Giao tiếp phát triển tốt hơn khi trẻ thấy lời nói giúp mình kết nối với người khác.
Từ chối cũng là giao tiếp
Gia đình thường vui khi trẻ xin hoặc gọi, nhưng khó chịu khi trẻ nói không, đẩy ra hoặc quay mặt đi. Tuy nhiên, từ chối là một phần quan trọng của giao tiếp. Nếu trẻ không có cách từ chối phù hợp, trẻ có thể phải khóc, đánh, ném hoặc bỏ chạy.
Người lớn có thể dạy cách từ chối an toàn hơn. Trẻ có thể nói không, xong rồi, nghỉ, hoặc dùng cử chỉ đẩy nhẹ. Không phải lúc nào người lớn cũng làm theo từ chối của trẻ, vì có việc vẫn cần làm như đánh răng hoặc đi học. Nhưng việc công nhận thông điệp của trẻ giúp trẻ học rằng mình được lắng nghe.
Câu mẹ biết con không muốn, mình nghỉ một chút rồi làm tiếp khác với việc bỏ qua hoàn toàn tín hiệu của trẻ. Sự khác biệt này giúp trẻ học giao tiếp trong giới hạn.
Khi trẻ có ít ý định giao tiếp
Nếu trẻ không chỉ, không đưa đồ để xin, ít nhìn người lớn để chia sẻ, ít phản ứng khi người lớn tham gia chơi hoặc không có cách rõ để bày tỏ nhu cầu, gia đình nên trao đổi với chuyên viên. Đây không phải để kết luận ngay, mà để hiểu trẻ cần hỗ trợ giao tiếp ở đâu.
Nhà ngôn ngữ trị liệu có thể xem trẻ dùng âm thanh, cử chỉ, ánh mắt, chơi và hiểu lời như thế nào. Gia đình có thể chuẩn bị ví dụ về những lúc trẻ muốn đồ, không muốn, cần giúp, hoặc muốn người lớn chú ý.
Từ đầu tiên rất đáng mừng, nhưng ý định giao tiếp mới là nền. Khi gia đình nhìn thấy điều trẻ muốn truyền đạt, việc hỗ trợ ngôn ngữ trở nên gần với đời sống hơn.
Ghi lại mục đích thay vì chỉ ghi số từ
Khi chuẩn bị tư vấn, gia đình có thể ghi trẻ dùng âm, cử chỉ hoặc từ để làm gì. Trẻ dùng để xin đồ, gọi người, từ chối, khoe điều thú vị, yêu cầu giúp, tiếp tục trò chơi hay chào tạm biệt? Một danh sách mục đích giao tiếp thường hữu ích hơn con số “trẻ nói được mấy từ”, vì nó cho thấy trẻ đã hiểu giao tiếp có tác dụng ở đâu.
Gia đình cũng nên ghi trẻ giao tiếp với ai. Có trẻ chỉ nói với mẹ, có trẻ dùng cử chỉ với anh chị, có trẻ im lặng ở nơi lạ. Những khác biệt này giúp chuyên viên hiểu trẻ cần hỗ trợ về lời nói, ý định giao tiếp, môi trường hay cảm giác an toàn xã hội.
Mở rộng giao tiếp trong hoạt động trẻ thích
Nếu trẻ thích bóng, xe, nước, nhạc hoặc sách, người lớn có thể dùng chính hoạt động đó để mở rộng mục đích giao tiếp. Không chỉ hỏi trẻ gọi tên đồ vật, mà tạo cơ hội để trẻ xin thêm, chọn, từ chối, báo dừng, gọi người lớn nhìn và chia sẻ niềm vui. Những mục đích này làm giao tiếp sống động hơn.
Khi trẻ phát ra âm hoặc nói từ chưa rõ, người lớn có thể đáp lại ý định trước rồi làm mẫu lời rõ hơn. Ví dụ, trẻ nói gần giống “nữa” khi đưa cốc, người lớn đáp “con muốn thêm nước” và đưa nước. Trẻ học rằng nỗ lực giao tiếp được hiểu, đồng thời nghe mẫu ngôn ngữ tự nhiên trong tình huống có ý nghĩa.
Nguồn tham khảo
Các nguồn dưới đây được dùng để kiểm tra cách mô tả mốc giao tiếp, cử chỉ, ý định giao tiếp và phát triển ngôn ngữ trong những năm đầu đời.