AAC là các phương tiện giao tiếp bổ sung hoặc thay thế, có thể là cử chỉ, bảng hình, thiết bị điện tử hoặc cách khác giúp trẻ diễn đạt. Khi lập từ vựng AAC, người lớn dễ bắt đầu bằng danh sách danh từ như đồ ăn, đồ chơi, màu sắc.
Những từ đó có ích, nhưng giao tiếp của trẻ cần nhiều hơn việc gọi tên đồ vật.
AAC là một phần của quyền được giao tiếp. Trẻ cần có cách nói không, dừng lại, đau, giúp con, con không hiểu, con thích, con muốn chơi cùng, hoặc con muốn nói chuyện với người này. Nếu hệ thống chỉ cho trẻ xin bánh hoặc chọn đồ chơi, người lớn đã vô tình giới hạn tiếng nói của trẻ vào những nhu cầu rất hẹp.
Chọn từ giúp trẻ có quyền ảnh hưởng
Trẻ cần từ để xin, từ chối, chọn, hỏi, bình luận, gọi người, nói đau, nói thích, nói không muốn và tham gia chơi. Nếu bảng AAC chỉ có tên đồ vật, trẻ có thể bị giới hạn trong vai trò xin đồ.
Từ vựng nên phản ánh đời sống thật của trẻ ở nhà, trường, trị liệu và cộng đồng.
Từ vựng AAC nên có cả từ lõi và từ riêng của trẻ. Từ lõi là những từ dùng được trong nhiều tình huống như thêm, hết, đi, dừng, không, giúp, con, muốn. Từ riêng có thể là tên người thân, món ăn, địa điểm, đồ chơi, nhân vật hoặc hoạt động trẻ thích. Nếu chỉ có từ riêng, trẻ khó nói ý mới. Nếu chỉ có từ lõi mà thiếu điều trẻ quan tâm, trẻ có thể không thấy AAC có ý nghĩa.
Quyền từ chối cần được đặt sớm. Một bảng giao tiếp không có "không", "dừng", "đau" hoặc "con cần nghỉ" sẽ khó bảo vệ trẻ trong tình huống căng. Người lớn cần sẵn sàng tôn trọng những thông điệp này khi an toàn cho phép, nếu không trẻ sẽ học rằng AAC không thật sự có quyền lực.
Quan sát tình huống trẻ muốn giao tiếp
Trước khi thêm nhiều biểu tượng, người lớn nên quan sát khi nào trẻ cố gắng nói điều gì đó: trong bữa ăn, khi chơi, khi bị đau, khi muốn dừng, khi gặp người thân hoặc khi chuyển hoạt động. Những tình huống này giúp chọn từ có ý nghĩa.
Nếu trẻ song ngữ, cần cân nhắc ngôn ngữ gia đình dùng, ngôn ngữ ở trường và người sẽ hỗ trợ trẻ sử dụng AAC.
Quan sát nên diễn ra trong tình huống thật, không chỉ trong buổi trị liệu. Ở nhà, trẻ có thể muốn gọi bà, nói món ăn, từ chối tắm hoặc bình luận về video. Ở trường, trẻ cần gọi giáo viên, hỏi bạn, báo đau, xin nghỉ hoặc tham gia trò chơi. Ở cộng đồng, trẻ có thể cần nói với nhân viên, chọn nơi đi hoặc báo quá ồn.
Với trẻ song ngữ, không nên mặc định một ngôn ngữ là đủ. Gia đình cần hỏi trẻ giao tiếp với ai bằng ngôn ngữ nào, người lớn nào sẽ làm mẫu và môi trường nào cần từ vựng nào. Có thể không cần hai hệ thống giống hệt nhau, nhưng trẻ cần được giao tiếp với những người quan trọng trong đời mình.
Sắp xếp từ vựng để người lớn cũng dùng được
Một hệ thống AAC tốt không chỉ dành cho trẻ bấm. Người lớn cần tìm được từ để làm mẫu trong tình huống thật. Nếu từ quá khó tìm, người lớn sẽ ít dùng, và trẻ mất cơ hội học qua quan sát. Vì vậy, cách sắp xếp cần ổn định, dễ nhớ và được giải thích cho gia đình, trường học, chuyên viên.
Không nên thay đổi toàn bộ vị trí biểu tượng quá thường xuyên chỉ vì người lớn muốn gọn hơn. Trẻ có thể nhớ vị trí bằng vận động và thị giác. Khi cần thêm từ, nên cân nhắc cách mở rộng mà vẫn giữ những từ quan trọng ở vị trí quen.
Dạy bằng mẫu, không chỉ yêu cầu trẻ bấm
Người lớn nên dùng AAC để nói mẫu trong tình huống thật, giống như nói lời mẫu cho trẻ. Nếu chỉ đưa thiết bị rồi hỏi “con muốn gì”, trẻ có thể không biết hệ thống này dùng để giao tiếp rộng hơn.
Kế hoạch từ vựng AAC tốt là kế hoạch giúp trẻ được nghe, được thấy và được dùng ngôn ngữ trong đời sống.
Làm mẫu AAC không nên biến thành bài kiểm tra. Người lớn có thể dùng AAC để bình luận, nói cảm xúc, nói đùa, từ chối hoặc kể điều đang xảy ra mà không yêu cầu trẻ bấm lại ngay. Trẻ cần thấy AAC là ngôn ngữ sống, không chỉ là công cụ trả lời câu hỏi.
Kế hoạch từ vựng cần được xem lại khi trẻ lớn lên. Từ phù hợp lúc mẫu giáo có thể quá trẻ con ở tuổi thiếu niên. Trẻ cần từ về bạn bè, riêng tư, cơ thể, học tập, sở thích mới và cảm xúc phức tạp hơn. AAC phải lớn lên cùng trẻ, nếu không hệ thống sẽ dần mất giá trị trong đời sống thật.
Nguồn tham khảo
Các nguồn dưới đây được dùng để kiểm tra AAC, giao tiếp và dịch vụ đa ngôn ngữ.