Báo cáo đánh giá có thể rất quan trọng với gia đình. Nó có thể được dùng khi trao đổi với trường, bác sĩ, dịch vụ hỗ trợ hoặc khi gia đình chuyển nơi ở. Nhưng nếu báo cáo chỉ toàn thuật ngữ, điểm số và câu mô tả thiếu hụt, gia đình có thể đọc xong mà vẫn không biết nên làm gì cho trẻ.
Báo cáo thân thiện với gia đình không có nghĩa là bỏ thông tin chuyên môn. Nó là cách sắp xếp thông tin để người không thuộc nghề vẫn hiểu được ý nghĩa.
Viết rõ trẻ làm được gì và cần hỗ trợ gì
Mỗi phần của báo cáo nên giúp trả lời câu hỏi: điều này ảnh hưởng thế nào đến đời sống của trẻ. Nếu trẻ khó hiểu chỉ dẫn dài, hãy nói điều đó có thể làm trẻ bỏ sót bước ở lớp hoặc trong sinh hoạt. Nếu trẻ có điểm mạnh về ghi nhớ hình ảnh, hãy nói điểm mạnh đó có thể dùng trong lịch trình hoặc học từ mới.
Chỉ viết trẻ kém, chậm, không hợp tác hoặc thiếu kỹ năng sẽ làm báo cáo trở thành danh sách vấn đề. Gia đình cần thấy cả điểm mạnh, sở thích, điều kiện giúp trẻ làm tốt hơn và hỗ trợ cụ thể.
Khi có điểm số hoặc thuật ngữ kiểm tra, nên giải thích giới hạn của chúng. Một buổi đánh giá không thể đại diện cho toàn bộ con người của trẻ, nhất là với trẻ mệt, lo, dùng nhiều ngôn ngữ hoặc chưa quen người đánh giá.
Kết luận phải dẫn đến bước tiếp theo
Phần khuyến nghị nên ưu tiên vài việc quan trọng, không liệt kê quá nhiều đến mức gia đình không làm nổi. Ví dụ, thay vì viết cần tăng giao tiếp, có thể viết gia đình và giáo viên nên cho trẻ một cách báo con cần nghỉ bằng thẻ hình trong bữa ăn và giờ học.
Nếu báo cáo dùng cho nhiều bên, cần chú ý quyền riêng tư. Không phải mọi thông tin gia đình chia sẻ đều cần đưa vào bản gửi trường hoặc dịch vụ khác. Chuyên viên nên giải thích báo cáo sẽ được dùng cho ai và gia đình có quyền hỏi về nội dung trước khi chia sẻ.
Báo cáo tốt giúp gia đình hiểu trẻ hơn, chuyên viên khác làm việc dễ hơn và trẻ được nhìn như một người có năng lực, không chỉ là một hồ sơ khó khăn.
Với gia đình đa ngôn ngữ, báo cáo nên ghi rõ ngôn ngữ được dùng khi đánh giá và giới hạn của kết quả. Nếu trẻ dùng tiếng Việt ở nhà nhưng đánh giá chủ yếu bằng tiếng Nhật, chuyên viên cần tránh viết như thể kết quả đó phản ánh toàn bộ năng lực ngôn ngữ của trẻ. Gia đình nên được mời bổ sung ví dụ từ ngôn ngữ gia đình.
Một báo cáo thân thiện cũng cần phần tóm tắt hành động. Gia đình nên biết trong tháng tới nên ưu tiên điều gì, trường có thể thử điều chỉnh nào, và khi nào cần xem lại. Nếu khuyến nghị quá nhiều, hãy phân tầng theo mức ưu tiên. Báo cáo càng rõ bước tiếp theo, khả năng được dùng trong đời sống càng cao.
Ngôn ngữ của báo cáo có thể làm gia đình mở ra hoặc khép lại
Những câu như trẻ không hợp tác, mẹ lo lắng quá mức hoặc gia đình thiếu hiểu biết có thể khiến người đọc phòng thủ và ngừng tìm hỗ trợ. Nếu trẻ không làm một nhiệm vụ trong buổi đánh giá, báo cáo nên mô tả điều kiện cụ thể: trẻ rời bàn sau vài phút, trẻ cần người lớn làm mẫu, trẻ phản ứng tốt hơn khi có hình ảnh. Cách viết này giữ tính chuyên môn mà không biến trẻ hoặc gia đình thành lỗi.
Khi cần nêu khó khăn, nên đi cùng ảnh hưởng thực tế và hướng hỗ trợ. Ví dụ, thay vì chỉ viết trẻ yếu kỹ năng xã hội, có thể viết trẻ khó bắt đầu chơi với bạn trong nhóm đông; khi người lớn gợi ý câu mở đầu và giảm số bạn, trẻ tham gia được lâu hơn. Báo cáo như vậy giúp trường và gia đình biết điều gì đáng thử.
Gia đình cần biết phần nào chắc, phần nào cần theo dõi thêm
Không phải kết luận nào trong báo cáo cũng có cùng mức chắc chắn. Có điều được quan sát nhiều lần, có điều chỉ xuất hiện trong một buổi, có điều bị ảnh hưởng bởi mệt, ngôn ngữ, lo lắng hoặc phiên dịch. Báo cáo nên nói rõ giới hạn này để người đọc không dùng một câu nhận xét như nhãn cố định cho trẻ.
Một phần theo dõi tiếp theo cũng rất quan trọng. Nếu chuyên viên chưa chắc trẻ khó hiểu ngôn ngữ hay khó chú ý, hãy viết cần quan sát thêm trong lớp và ở nhà. Nếu nghi ngờ nghe nhìn ảnh hưởng, hãy khuyến nghị kiểm tra phù hợp. Gia đình sẽ tin báo cáo hơn khi báo cáo trung thực về điều đã biết và điều chưa biết.
Nguồn tham khảo
Các nguồn dưới đây được dùng để kiểm tra ngôn ngữ dễ hiểu, thực hành lấy gia đình làm trung tâm và đánh giá đa ngôn ngữ.