Chờ đợi là việc người lớn mong trẻ làm rất thường xuyên. Trẻ phải chờ đến lượt chơi, chờ đồ ăn, chờ thanh toán, chờ người lớn nói chuyện, chờ đến giờ ra ngoài. Nhưng với trẻ nhỏ, chờ không phải là điều tự nhiên có sẵn. Đó là kỹ năng phát triển cần được học dần.

Khi trẻ không chờ được, người lớn dễ nói trẻ thiếu kiên nhẫn hoặc không biết nghe lời. Thực ra, chờ đợi liên quan đến hiểu thời gian, kiểm soát xung động, chịu cảm giác khó chịu, biết điều gì sẽ xảy ra sau đó và có cách bày tỏ nhu cầu. Một số trẻ cần hỗ trợ rõ hơn để học kỹ năng này.

Trẻ cần biết mình đang chờ điều gì

Chờ vô thời hạn là rất khó. Nếu người lớn nói đợi chút nhưng chút đó kéo dài mà không rõ kết thúc, trẻ có thể càng lo hoặc bực. Với trẻ chưa hiểu thời gian, từ năm phút không có nhiều ý nghĩa. Trẻ cần dấu hiệu cụ thể hơn.

Gia đình có thể dùng đồng hồ cát, bài hát ngắn, số lượt, hình ảnh hoặc một việc nhỏ trong lúc chờ. Ví dụ, sau khi mẹ rửa xong hai cái bát thì mẹ giúp con, hoặc đến lượt con sau bạn này. Khi điểm kết thúc rõ, trẻ dễ chịu hơn.

Điều quan trọng là người lớn giữ lời trong khả năng có thể. Nếu trẻ thường được hứa chờ một chút rồi bị quên, trẻ sẽ khó tin vào lời báo trước.

Chờ đợi nên bắt đầu từ khoảng rất ngắn

Một số gia đình muốn trẻ học chờ bằng cách yêu cầu chờ lâu ngay. Nhưng kỹ năng này thường phát triển tốt hơn khi bắt đầu rất ngắn và thành công nhiều lần. Một trẻ mới học có thể chỉ chờ vài giây. Khi trẻ làm được, người lớn có thể tăng dần.

Khen nên tập trung vào hành vi cụ thể, như con đã giữ tay chờ đến lượt, hoặc con đã nói mẹ giúp con thay vì giật đồ. Trẻ cần biết mình đã làm đúng điều gì. Khen chung chung đôi khi không đủ để trẻ học lại trong lần sau.

Nếu trẻ thất bại, gia đình nên xem mức chờ có quá dài không, trẻ có đói hay mệt không, môi trường có quá kích thích không và trẻ có hiểu điều sắp xảy ra không. Không chờ được là thông tin để điều chỉnh, không chỉ là lý do để trách.

Chờ không có nghĩa là im lặng chịu đựng

Một trẻ đang học chờ vẫn cần cách giao tiếp. Trẻ có thể nói con muốn chơi, chỉ vào hình, đưa thẻ xin giúp, hoặc hỏi còn lâu không. Nếu người lớn chỉ yêu cầu trẻ im lặng, trẻ mất cơ hội học cách bày tỏ nhu cầu phù hợp.

Gia đình có thể dạy câu ngắn hoặc tín hiệu thay thế, chẳng hạn đến lượt con chưa, con cần giúp, hoặc con muốn nghỉ. Với trẻ chưa nói được, hình ảnh hoặc cử chỉ có thể dùng được. Khi trẻ có cách nói nhu cầu, hành vi giật đồ, la hét hoặc chạy đi có thể giảm dần.

Trong tập thể, chờ còn liên quan đến hiểu người khác cũng có nhu cầu. Điều này cần thời gian. Trẻ học qua người lớn làm mẫu, qua trò chơi luân phiên và qua những tình huống vừa sức.

Khi chờ đợi quá khó trong hầu hết tình huống

Nếu trẻ gần như không thể chờ trong nhiều môi trường, thường xuyên bùng nổ, chạy khỏi nơi an toàn hoặc gây nguy hiểm cho mình và người khác, gia đình nên trao đổi với chuyên viên. Khó chờ có thể liên quan đến chú ý, tự điều chỉnh, lo lắng, cảm giác, giao tiếp hoặc yêu cầu vượt quá khả năng hiện tại.

Hỗ trợ không phải là bỏ hết mọi yêu cầu chờ. Trẻ vẫn cần học chờ để tham gia gia đình, lớp học và cộng đồng. Nhưng học chờ cần được thiết kế như một kỹ năng, với thời lượng phù hợp, tín hiệu rõ và cơ hội thành công.

Khi người lớn giảm mơ hồ và tăng hỗ trợ, chờ đợi có thể bớt là cuộc chiến và trở thành một phần trẻ học được trong sinh hoạt hằng ngày.

Tập chờ trong trò chơi trước khi chờ trong căng thẳng

Trẻ học chờ dễ hơn trong trò chơi vui và ngắn trước khi phải chờ ở siêu thị, bệnh viện hoặc ga tàu. Gia đình có thể chơi lăn bóng qua lại, xếp lượt thả khối, lần lượt bấm bong bóng hoặc chờ một bài hát ngắn rồi được hành động. Những tình huống này có điểm kết thúc rõ và người lớn có thể làm mẫu cách chờ.

Khi trẻ đã có trải nghiệm thành công, người lớn có thể dùng cùng tín hiệu trong tình huống khó hơn: thẻ “chờ”, đồng hồ cát, câu “đến lượt con sau một lượt nữa” hoặc hoạt động nhỏ trong lúc chờ. Trẻ sẽ dễ hiểu hơn nếu công cụ chờ đã quen từ lúc vui, không chỉ xuất hiện khi trẻ đang mệt.

Chuẩn bị cho nơi công cộng

Nơi công cộng thường làm việc chờ khó hơn vì có tiếng ồn, ánh sáng, người lạ và ít quyền kiểm soát. Gia đình nên chuẩn bị trước thời điểm phải chờ, mang hoạt động nhỏ, đồ uống nếu phù hợp, thẻ giao tiếp hoặc kế hoạch nghỉ. Nếu trẻ có nguy cơ chạy khỏi nơi an toàn, người lớn cần kế hoạch cụ thể hơn là chỉ nhắc trẻ đứng yên.

Sau mỗi lần chờ ở ngoài, gia đình có thể xem điều gì giúp trẻ nhất: biết trước thời gian, có việc cầm tay, được đứng thay vì ngồi, được hỏi còn mấy lượt, hay được rời khỏi nơi ồn một chút. Những quan sát này giúp kỹ năng chờ được xây từ đời sống thật, không phải từ kỳ vọng chung rằng trẻ lớn rồi thì phải tự biết.

Nguồn tham khảo

Các nguồn dưới đây được dùng để kiểm tra cách mô tả tự điều chỉnh, quy tắc đơn giản, luân phiên và kỹ năng xã hội của trẻ nhỏ.