Có trẻ nói được vài từ hoặc nhiều từ, nhưng lại khó làm theo chỉ dẫn, khó trả lời câu hỏi hoặc không hiểu khi người lớn đổi cách nói. Đây có thể liên quan đến ngôn ngữ tiếp nhận, tức là khả năng hiểu lời nói, cử chỉ, câu hỏi, câu chuyện và ý nghĩa trong tình huống.
Ngôn ngữ tiếp nhận không thể nhìn chỉ qua số từ trẻ nói. Một trẻ nói ít nhưng hiểu tốt sẽ khác với trẻ nói nhiều câu quen thuộc nhưng khó hiểu yêu cầu mới.
Quan sát trẻ hiểu trong tình huống nào
Gia đình có thể xem trẻ hiểu tốt hơn khi có đồ vật trước mặt, khi người lớn chỉ tay, khi chỉ dẫn ngắn, hay khi việc đó đã lặp lại hằng ngày. Ví dụ, trẻ làm được câu lấy giày vì đó là thói quen trước khi ra ngoài, nhưng không làm được câu lấy cái khăn màu xanh trên ghế nếu chưa quen.
Cũng cần phân biệt hiểu lời với chú ý và nghe. Nếu trẻ không quay lại khi được gọi, thường xuyên tăng âm lượng tivi, hoặc có tiền sử viêm tai, nên kiểm tra thính lực. Nếu trẻ hiểu trong môi trường yên nhưng không hiểu ở lớp ồn, môi trường cũng là yếu tố quan trọng.
Với trẻ sống trong gia đình dùng hai ngôn ngữ, đừng vội kết luận trẻ chậm chỉ vì trẻ trả lời khác nhau ở tiếng Việt và tiếng Nhật. Cần xem tổng khả năng giao tiếp của trẻ trên tất cả ngôn ngữ trẻ dùng.
Giúp trẻ hiểu bằng lời ngắn và dấu hiệu rõ
Người lớn có thể nói ngắn hơn, dùng cùng một từ cho cùng một việc, chờ trẻ xử lý và kết hợp cử chỉ hoặc hình ảnh. Khi trẻ chưa hiểu, lặp lại y nguyên nhiều lần không phải lúc nào cũng giúp. Có khi cần đổi cách hỗ trợ: làm mẫu, đưa lựa chọn, chỉ vào đồ vật hoặc chia chỉ dẫn thành từng bước.
Trong sinh hoạt, hãy nói về điều đang xảy ra. Con rửa tay. Nước ấm. Xà phòng. Lau tay. Những câu gắn với hành động thật giúp trẻ nối lời nói với trải nghiệm.
Nếu gia đình lo trẻ không hiểu lời tương ứng với tuổi, nên ghi lại vài tình huống cụ thể để trao đổi với nhà ngôn ngữ trị liệu hoặc bác sĩ. Ghi trẻ hiểu được gì, không hiểu gì, trong ngôn ngữ nào và với mức hỗ trợ nào sẽ hữu ích hơn nhận xét chung là trẻ không nghe lời.
Ở lớp học, khó khăn ngôn ngữ tiếp nhận có thể bị hiểu nhầm là không chú ý hoặc chống đối. Một trẻ không làm theo yêu cầu có thể chưa hiểu từ khóa, chưa nhớ được hai bước, hoặc chưa xử lý kịp khi giáo viên nói nhanh. Vì vậy, hỗ trợ nên gồm viết bước lên bảng, làm mẫu, kiểm tra lại riêng và cho trẻ thêm thời gian xử lý.
Gia đình cũng nên chú ý sự khác nhau giữa hiểu trong thói quen và hiểu ngôn ngữ mới. Trẻ có thể làm tốt việc quen vì nhìn bối cảnh, nhưng khó khi người lớn đổi từ hoặc đưa yêu cầu mới. Thông tin này rất quan trọng khi đánh giá, vì nó cho thấy trẻ đang dựa vào thói quen, cử chỉ hay thật sự hiểu lời nói.
Đừng đánh giá hiểu lời chỉ bằng việc trẻ có vâng lời không
Một trẻ có thể hiểu lời nhưng không làm theo vì mệt, lo, không muốn, đang đau hoặc hoạt động quá khó. Ngược lại, một trẻ có thể làm theo thói quen nhưng chưa hiểu câu nói mới. Vì vậy, người lớn cần quan sát nhiều tình huống, không dùng một lần không làm theo để kết luận.
Gia đình có thể ghi các ví dụ đối lập: trẻ hiểu tốt khi nào và khó khi nào. Trẻ có hiểu với mẹ nhưng không hiểu với giáo viên không, hiểu tiếng Việt hơn tiếng Nhật không, hiểu khi có đồ vật nhưng không hiểu qua điện thoại không. Những chi tiết này giúp chuyên viên đánh giá chính xác hơn nhiều so với câu trẻ không nghe lời.
Hỗ trợ ngôn ngữ tiếp nhận cần đi cùng quyền giao tiếp
Khi trẻ không hiểu, trẻ cũng cần cách báo rằng mình chưa hiểu. Gia đình có thể dạy câu hoặc ký hiệu như con không hiểu, nói lại, chỉ cho con, làm mẫu cho con. Với trẻ dùng AAC, những thông điệp này nên có trong hệ thống. Nếu trẻ chỉ bị yêu cầu làm theo mà không có cách xin giải thích, trẻ dễ bùng nổ hoặc tránh né.
Ở trường, giáo viên có thể tạo thói quen kiểm tra nhẹ nhàng sau khi nói chỉ dẫn. Không nên hỏi con có hiểu không rồi dừng lại, vì nhiều trẻ sẽ gật. Tốt hơn là cho trẻ chỉ vào bước đầu, chọn hình đúng hoặc làm mẫu thử. Khi trẻ được quyền hỏi lại, hiểu lời trở thành quá trình hai chiều, không phải bài kiểm tra im lặng.
Nguồn tham khảo
Các nguồn dưới đây được dùng để kiểm tra khái niệm rối loạn ngôn ngữ nói, ngôn ngữ tiếp nhận và hỗ trợ gia đình.