Trẻ sống giữa tiếng Việt, tiếng Nhật hoặc ngôn ngữ khác có thể dùng mỗi ngôn ngữ theo bối cảnh khác nhau. Trẻ có thể nói nhiều ở nhà nhưng ít ở trường, hiểu tiếng Nhật học đường nhưng diễn đạt cảm xúc bằng tiếng Việt, hoặc dùng từ của hai ngôn ngữ trong cùng một câu. Nếu đánh giá chỉ bằng một ngôn ngữ, kết quả có thể bị hiểu sai.

Đánh giá trẻ đa ngôn ngữ cần xem toàn bộ môi trường ngôn ngữ của trẻ. Mục tiêu không phải là miễn trừ mọi lo lắng vì trẻ song ngữ, cũng không phải gắn nhãn rối loạn quá nhanh. Mục tiêu là phân biệt điều gì thuộc về quá trình học ngôn ngữ, điều gì là khó khăn phát triển cần hỗ trợ, và điều gì do môi trường đánh giá chưa phù hợp.

Khác biệt ngôn ngữ không tự động là rối loạn

Một trẻ đang học ngôn ngữ thứ hai có thể mắc lỗi ngữ pháp, im lặng giai đoạn đầu, cần thời gian xử lý lâu hơn hoặc hiểu tốt hơn khi có hình ảnh. Những điều này có thể là một phần của quá trình thích nghi ngôn ngữ. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa mọi khó khăn đều do song ngữ.

Chuyên viên cần hỏi trẻ dùng ngôn ngữ nào với ai, từ khi nào, trong hoạt động nào, và gia đình lo điều gì ở từng ngôn ngữ. Nếu trẻ gặp khó ở cả tiếng Việt và tiếng Nhật trong giao tiếp hằng ngày, điều đó khác với việc trẻ chỉ khó trong ngôn ngữ trường học mới học.

Gia đình cũng cần được giải thích rằng sống trong nhiều ngôn ngữ không phải là lỗi. Không nên khuyên bỏ tiếng mẹ đẻ một cách chung chung nếu không có căn cứ rõ. Ngôn ngữ gia đình thường là nền cho quan hệ, cảm xúc và bản sắc của trẻ.

Cần dùng thông tin từ gia đình và trường học

Gia đình có thể cung cấp ví dụ về tiếng mẹ đẻ, còn trường học cung cấp thông tin về ngôn ngữ học đường. Cả hai đều quan trọng. Nếu chỉ nghe trường, trẻ có thể bị đánh giá thấp vì chưa quen tiếng Nhật. Nếu chỉ nghe gia đình, chuyên viên có thể bỏ sót khó khăn trong lớp.

Ví dụ cần càng cụ thể càng tốt. Trẻ có kể chuyện ở nhà không, có làm theo hướng dẫn hai bước bằng tiếng Việt không, có hỏi khi không hiểu không, có chơi với bạn bằng tiếng Nhật không, có dùng cử chỉ hoặc AAC không, và khi căng thẳng trẻ quay về ngôn ngữ nào. Những thông tin này giúp đánh giá gần đời sống hơn.

Khi có thông dịch viên, chuyên viên cần chuẩn bị trước để câu hỏi và nhiệm vụ không bị thay đổi ý nghĩa. Thông dịch viên không nên tự đơn giản hóa quá mức hoặc trả lời thay gia đình.

Công cụ chuẩn hóa cần được diễn giải có giới hạn

Nếu công cụ đánh giá không được chuẩn hóa cho ngôn ngữ hoặc văn hóa của trẻ, báo cáo cần nói rõ. Kết quả vẫn có thể hữu ích để quan sát cách trẻ tiếp cận nhiệm vụ, nhưng không nên diễn giải quá mức như bằng chứng chắc chắn về năng lực toàn diện.

Trong một số trường hợp, chuyên viên có thể dùng thêm quan sát tự nhiên, mẫu ngôn ngữ từ gia đình, thông tin từ trường, đánh giá động hoặc nhiệm vụ có hỗ trợ để hiểu trẻ học như thế nào. Những nguồn dữ liệu này không thay thế công cụ chuẩn hóa, nhưng giúp kết quả bớt lệch.

Gia đình cần được giải thích điểm số có nghĩa gì và không có nghĩa gì. Một điểm thấp trong tiếng Nhật không tự động nói rằng trẻ không có năng lực giao tiếp trong tiếng Việt.

Báo cáo nên ghi rõ ngôn ngữ và điều kiện đánh giá

Báo cáo đánh giá trẻ đa ngôn ngữ nên ghi trẻ được đánh giá bằng ngôn ngữ nào, có dùng thông dịch không, gia đình dùng ngôn ngữ nào, trẻ tiếp xúc với từng ngôn ngữ từ khi nào, và yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến kết quả. Nếu phần này thiếu, người đọc sau này dễ dùng kết quả sai phạm vi.

Khuyến nghị cũng nên cụ thể theo môi trường. Ở nhà có thể dùng tiếng Việt để giữ giao tiếp tự nhiên. Ở trường có thể cần hình ảnh, câu ngắn, kiểm tra hiểu và thời gian xử lý. Nếu trẻ dùng AAC, từ vựng cần phản ánh cả môi trường tiếng Việt và tiếng Nhật.

Đánh giá công bằng hơn giúp trẻ nhận hỗ trợ đúng, không bị gắn nhãn sai vì sống trong nhiều ngôn ngữ, nhưng cũng không bị bỏ lỡ hỗ trợ khi thật sự cần.

Nguồn tham khảo

Các nguồn dưới đây được dùng để kiểm tra đánh giá đáp ứng văn hóa và làm việc với thông dịch viên.