Khi gia đình Việt Nam sống tại Nhật Bản bắt đầu tìm nơi tư vấn cho con, khó khăn không chỉ nằm ở tiếng Nhật. Nhiều thuật ngữ trong giấy tờ, trường học, bệnh viện hoặc cơ sở hỗ trợ nghe có vẻ giống nhau, nhưng thực ra nói về những vai trò và hệ thống khác nhau.
Bài viết này không thay thế hướng dẫn của địa phương. Mục tiêu là giúp gia đình có một bản đồ ngôn ngữ ban đầu, để khi nghe hoặc đọc một thuật ngữ, gia đình biết nên hỏi thêm điều gì và không vội hiểu đó là chẩn đoán của trẻ.
児童発達支援 là tên dịch vụ, không phải tên chẩn đoán
児童発達支援 có thể hiểu là dịch vụ hỗ trợ phát triển trẻ em trong hệ thống hỗ trợ trẻ khuyết tật tại Nhật Bản. Từ này thường xuất hiện khi nói về nơi trẻ nhỏ đến để được hỗ trợ phát triển, giao tiếp, sinh hoạt, vận động, cảm giác hoặc tham gia với người khác.
Điểm dễ nhầm là gia đình nghe từ này rồi nghĩ trẻ đã bị kết luận có một bệnh cụ thể. Thực tế, đây là tên một loại dịch vụ hoặc khung hỗ trợ, không phải tên chẩn đoán. Việc trẻ có thể sử dụng dịch vụ hay không, cần giấy tờ gì, chi phí ra sao và cơ sở nào phù hợp sẽ khác nhau theo địa phương và tình trạng cụ thể.
Khi gặp thuật ngữ này, gia đình nên hỏi dịch vụ này dành cho độ tuổi nào, con cần được đánh giá hoặc làm thủ tục ở đâu, mục tiêu hỗ trợ của cơ sở là gì, và cơ sở sẽ phối hợp với gia đình hoặc nhà trẻ như thế nào.
保育所等訪問支援 liên quan đến nơi trẻ đang sinh hoạt
保育所等訪問支援 có thể hiểu là hỗ trợ thăm trường, nhà trẻ hoặc cơ sở trẻ đang theo học. Ý chính là chuyên viên hoặc người hỗ trợ đến môi trường sinh hoạt của trẻ để quan sát, tư vấn và hỗ trợ sự tham gia của trẻ trong tập thể.
Thuật ngữ này quan trọng vì nhiều khó khăn của trẻ không xuất hiện rõ trong phòng tư vấn. Trẻ có thể làm được khi ở một kèm một, nhưng lại quá tải trong lớp đông. Trẻ có thể giao tiếp tốt hơn ở nhà, nhưng im lặng ở trường. Việc nhìn trẻ trong môi trường thật giúp người lớn hiểu rõ hơn điều gì đang cản trở trẻ.
Gia đình không nên hiểu rằng dịch vụ này luôn có sẵn ở mọi nơi hoặc mọi trẻ đều sử dụng theo cùng một cách. Nếu nhà trường hoặc cơ sở hỗ trợ nhắc đến thuật ngữ này, gia đình nên hỏi ai sẽ đến, mục đích của buổi thăm là gì, thông tin sẽ được chia sẻ với ai và gia đình có thể tham gia trao đổi như thế nào.
市区町村 thường là cửa vào của thủ tục địa phương
市区町村 là cách gọi chung các đơn vị chính quyền địa phương như thành phố, quận, thị trấn hoặc làng. Trong đời sống tại Nhật Bản, nhiều thủ tục liên quan đến nuôi con, sức khỏe trẻ em, phúc lợi, tư vấn phát triển hoặc dịch vụ hỗ trợ bắt đầu từ nơi gia đình cư trú.
Với gia đình Việt Nam, điều khó là cùng một loại lo lắng về trẻ nhưng mỗi địa phương có thể hướng dẫn hơi khác nhau. Có nơi bắt đầu từ trung tâm y tế, có nơi từ quầy phúc lợi, có nơi qua nhà trẻ hoặc bác sĩ. Vì vậy, khi không biết hỏi ai, gia đình có thể bắt đầu bằng cách nói rõ với chính quyền địa phương rằng mình muốn tư vấn về phát triển của trẻ.
Nếu tiếng Nhật là rào cản, gia đình nên chuẩn bị ghi chú ngắn bằng tiếng Việt trước, sau đó dịch những ý chính sang tiếng Nhật đơn giản. Ghi chú nên tập trung vào tình huống cụ thể của trẻ, điều gia đình lo lắng, nơi trẻ đang học hoặc sinh hoạt và câu hỏi gia đình muốn được hướng dẫn.
言語聴覚士 không chỉ làm việc với phát âm
言語聴覚士 thường được hiểu là chuyên viên ngôn ngữ, lời nói và thính giác. Trong bối cảnh trẻ em, người làm nghề này có thể liên quan đến giao tiếp, hiểu lời, diễn đạt, phát âm, nghe, ăn uống hoặc nuốt, tùy nơi làm việc và phạm vi chuyên môn.
Gia đình đôi khi nghĩ chỉ khi trẻ phát âm sai mới cần gặp chuyên viên này. Nhưng nhiều trường hợp liên quan đến việc trẻ hiểu lời nói, dùng cử chỉ, giao tiếp qua lại, chậm nói, khó kể chuyện hoặc khó dùng lời trong sinh hoạt. Dù vậy, việc có cần gặp chuyên viên hay không nên được quyết định qua tư vấn phù hợp, không chỉ dựa vào một dấu hiệu trên mạng.
Khi được giới thiệu đến chuyên viên này, gia đình nên hỏi mục tiêu đánh giá là gì, trẻ sẽ được quan sát trong những hoạt động nào, gia đình có thể hỗ trợ giao tiếp ở nhà ra sao và có cần phối hợp với giáo viên hoặc bác sĩ không.
作業療法士 nhìn vào hoạt động trong đời sống
作業療法士 thường được dịch là chuyên viên hoạt động trị liệu. Với trẻ em, từ "hoạt động" không chỉ là bài tập tay. Nó có thể liên quan đến chơi, ăn, mặc quần áo, dùng đồ vật, vận động, cảm giác, tự chăm sóc và tham gia ở nhà hoặc lớp học.
Gia đình có thể gặp thuật ngữ này khi trẻ khó cầm bút, khó dùng thìa, sợ một số cảm giác, luôn tìm vận động mạnh, khó ngồi ổn định, khó chuyển hoạt động hoặc khó tham gia trò chơi cùng bạn. Chuyên viên hoạt động trị liệu thường không chỉ hỏi trẻ có làm được hay không, mà còn hỏi hoạt động đó đang khó ở bước nào và môi trường có thể điều chỉnh ra sao.
Điều cần tránh là nghĩ hoạt động trị liệu luôn có một bộ bài tập cố định cho mọi trẻ. Một hỗ trợ tốt cần gắn với nhu cầu thật của trẻ trong sinh hoạt, đồng thời phối hợp với gia đình, giáo viên và các chuyên viên khác khi cần.
Thuật ngữ đúng giúp gia đình hỏi rõ hơn
Hiểu thuật ngữ không có nghĩa là gia đình phải tự xử lý mọi việc. Ngược lại, khi biết một từ đang nói về dịch vụ, cơ quan, nghề chuyên môn hay đánh giá, gia đình sẽ dễ hỏi đúng hơn và bớt bị cuốn vào cảm giác mơ hồ.
Nếu một thuật ngữ làm gia đình lo lắng, hãy hỏi người giải thích rằng từ đó có nghĩa là gì trong trường hợp của con, ai đã đánh giá, bước tiếp theo là gì, gia đình cần chuẩn bị giấy tờ nào và thông tin này có thay đổi theo địa phương không. Những câu hỏi đơn giản như vậy thường giúp cuộc trao đổi rõ hơn nhiều.
Từ ngữ trong hệ thống Nhật Bản có thể khó, nhưng gia đình không cần hiểu hết ngay từ đầu. Điều quan trọng là không ngại hỏi lại, không vội xem thuật ngữ là phán quyết cuối cùng về trẻ, và giữ trọng tâm ở nhu cầu hỗ trợ cụ thể của con trong đời sống hằng ngày.
Nguồn tham khảo
Các nguồn dưới đây được dùng để kiểm tra thuật ngữ về dịch vụ hỗ trợ trẻ em, hỗ trợ thăm trường và nghề chuyên môn tại Nhật Bản.