Giáo dục hòa nhập thường được hiểu đơn giản là trẻ có nhu cầu hỗ trợ được học cùng các bạn khác. Nhưng nếu chỉ dừng ở việc ngồi trong cùng một lớp, trẻ vẫn có thể bị bỏ lại phía sau trong bài học, trò chơi, giao tiếp với bạn bè hoặc những hoạt động nhỏ trong ngày.

Một cách hiểu đầy đủ hơn là nhìn vào rào cản học tập và rào cản tham gia. Câu hỏi không chỉ là trẻ có mặt ở đâu, mà là trẻ có được hiểu, được điều chỉnh môi trường, được giao tiếp, được thử sức và được thuộc về cộng đồng học tập hay không.

Hòa nhập không phải là đặt trẻ vào lớp rồi để trẻ tự xoay xở

Khi một trẻ có khó khăn phát triển, khuyết tật, khác biệt ngôn ngữ hoặc nhu cầu học tập riêng vào lớp học chung, điều đó có thể mở ra nhiều cơ hội. Trẻ có thể học từ bạn bè, tham gia sinh hoạt chung và được nhìn nhận như một thành viên của lớp. Tuy nhiên, cơ hội đó chỉ trở thành hỗ trợ thật sự khi người lớn cùng thay đổi cách tổ chức môi trường học.

Nếu bài học chỉ có một cách nghe, một cách trả lời, một tốc độ hoàn thành và một kiểu đánh giá, trẻ có thể thất bại không phải vì không có khả năng học, mà vì lối vào bài học quá hẹp. Giáo dục hòa nhập vì vậy không phải là yêu cầu mọi trẻ thích nghi với một khuôn duy nhất. Nó đặt câu hỏi lớp học, tài liệu, giao tiếp, lịch sinh hoạt, cách đánh giá và thái độ của người lớn có thể linh hoạt hơn như thế nào.

UNESCO mô tả giáo dục hòa nhập như một hướng chuyển đổi của cả hệ thống giáo dục, chứ không chỉ là xử lý từng rào cản riêng lẻ. Cách nhìn này giúp chúng ta tránh biến hòa nhập thành trách nhiệm của riêng giáo viên chủ nhiệm hoặc riêng gia đình.

Rào cản có thể nằm ở môi trường, không chỉ ở trẻ

Trong thực tế, một trẻ có thể gặp khó vì nhiều lý do chồng lên nhau. Trẻ có thể nghe hiểu chậm hơn khi lớp quá ồn, khó viết vì vận động tinh còn yếu, khó tham gia thảo luận vì chưa đủ tiếng Nhật hoặc tiếng Việt học thuật, hoặc khó ngồi lâu vì cảm giác và chú ý thay đổi theo môi trường.

Nếu chỉ nhìn vào trẻ, người lớn dễ kết luận rằng trẻ không theo kịp, không hợp tác hoặc không phù hợp với lớp. Nếu nhìn vào rào cản, người lớn có thêm hướng hành động. Có thể bài hướng dẫn cần ngắn hơn, hình ảnh cần rõ hơn, thời gian chuyển hoạt động cần có báo trước, chỗ ngồi cần ít kích thích hơn, hoặc cách trả lời cần cho phép trẻ dùng lời nói, chỉ tay, tranh ảnh hay đồ vật.

Điều chỉnh môi trường không có nghĩa là hạ thấp kỳ vọng với trẻ. Trái lại, nó giúp kỳ vọng trở nên có thể tiếp cận hơn. Một lớp học hòa nhập không hỏi trẻ có giống các bạn khác không, mà hỏi trẻ cần điều kiện nào để tham gia và tiến bộ theo cách phù hợp.

Nhật Bản và Việt Nam có bối cảnh khác nhau

Khi nói về Nhật Bản và Việt Nam, cần tránh so sánh đơn giản rằng nơi này tốt hơn nơi kia. Hai nước có lịch sử chính sách, hệ thống trường học, cách đào tạo giáo viên, nguồn lực địa phương và văn hóa gia đình khác nhau.

Ở Nhật Bản, thuật ngữ thường gặp trong hệ thống là giáo dục hỗ trợ đặc biệt, nhấn mạnh nhu cầu giáo dục cá nhân, phát triển năng lực, tự lập và tham gia xã hội. Tùy địa phương và tình trạng của trẻ, gia đình có thể gặp nhiều hình thức hỗ trợ khác nhau trong trường học hoặc ngoài trường học. Tuy vậy, trải nghiệm thực tế vẫn có thể khác nhau giữa từng trường, từng thành phố và từng nhóm chuyên môn.

Ở Việt Nam, giáo dục hòa nhập cũng được nhắc đến nhiều trong bối cảnh quyền học tập của trẻ khuyết tật và những nhóm trẻ có nguy cơ bị bỏ lại phía sau. UNICEF Việt Nam nhấn mạnh cơ hội giáo dục hòa nhập cho mọi trẻ, đặc biệt là trẻ khuyết tật, trẻ dân tộc thiểu số, trẻ em gái và trẻ chịu ảnh hưởng bởi điều kiện gia đình hoặc nơi sinh sống. Điều này cho thấy hòa nhập không chỉ là vấn đề của một chẩn đoán, mà là cách hệ thống giáo dục đối diện với sự đa dạng của trẻ em.

Gia đình và nhà trường cần một ngôn ngữ chung

Khi trẻ gặp khó ở trường, gia đình có thể nhìn thấy một phần của câu chuyện, còn giáo viên nhìn thấy phần khác. Ở nhà, trẻ có thể nói nhiều hơn, bình tĩnh hơn hoặc thể hiện sở thích rõ hơn. Ở lớp, trẻ có thể im lặng, quá tải, chạy ra khỏi chỗ hoặc không hoàn thành nhiệm vụ. Hai bức tranh này không nhất thiết mâu thuẫn; chúng cho thấy trẻ thay đổi theo môi trường.

Một ngôn ngữ chung nên bắt đầu từ tình huống cụ thể. Thay vì chỉ nói trẻ không chịu học, người lớn có thể mô tả lúc nào trẻ rời khỏi chỗ, bài học đang yêu cầu điều gì, lớp có ồn không, trẻ có hiểu bước tiếp theo không, điều gì giúp trẻ quay lại hoạt động và trẻ đã làm tốt phần nào. Cách nói này giúp cuộc trao đổi bớt đổ lỗi và dễ dẫn đến điều chỉnh cụ thể hơn.

Với gia đình Việt Nam sống tại Nhật Bản, khác biệt ngôn ngữ có thể làm việc trao đổi với trường khó hơn. Gia đình nên chuẩn bị ghi chú ngắn về điều trẻ làm được, điều trẻ khó, điều giúp trẻ bình tĩnh và điều gia đình muốn hỏi. Nếu cần, gia đình có thể hỏi về hỗ trợ phiên dịch hoặc nhờ người hiểu cả hai ngôn ngữ đi cùng, vì một cuộc họp rõ ràng thường giúp giảm hiểu lầm cho cả gia đình lẫn nhà trường.

Hòa nhập cần cả quyền lợi và sự thực tế

Nói về hòa nhập chỉ bằng lý tưởng có thể làm gia đình thất vọng khi gặp giới hạn thực tế. Một lớp học có thể thiếu nhân lực, giáo viên có thể chưa được đào tạo đủ, trường có thể thiếu tài liệu phù hợp, và dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau theo địa phương. Những giới hạn này không nên bị che giấu.

Nhưng thực tế khó khăn cũng không có nghĩa là từ bỏ quyền tham gia của trẻ. Thay vì hỏi có hòa nhập được hay không theo kiểu có hoặc không, người lớn có thể hỏi bước tiếp theo nhỏ nhất là gì. Có thể bắt đầu từ một hoạt động trong ngày, một môn học, một cách báo trước chuyển hoạt động, một hình thức giao tiếp thay thế, hoặc một cuộc trao đổi đều đặn giữa gia đình và giáo viên.

Giáo dục hòa nhập không phải là một khẩu hiệu đẹp. Nó là quá trình liên tục điều chỉnh giữa quyền học tập của trẻ, khả năng của nhà trường, nguồn lực của cộng đồng và tiếng nói của gia đình. Khi quá trình đó được thực hiện cẩn trọng, trẻ không chỉ có mặt trong lớp học, mà có thêm cơ hội thật để học, chơi, kết bạn và lớn lên cùng những người xung quanh.

Nguồn tham khảo

Các nguồn dưới đây được dùng để kiểm tra cách mô tả giáo dục hòa nhập, rào cản học tập, sự tham gia của trẻ và bối cảnh Nhật Bản, Việt Nam.