Trẻ lớn lên giữa Việt Nam và Nhật Bản có thể có nhiều cách hiểu về bản thân. Có lúc trẻ tự hào vì biết hai ngôn ngữ, có lúc mệt vì phải giải thích tên, món ăn, gia đình hoặc quốc tịch. Có trẻ thấy mình là người Việt trong nhà và là học sinh Nhật ở trường. Có trẻ không muốn bị hỏi "con là người nước nào" vì câu hỏi đó làm trẻ cảm thấy phải chọn một câu trả lời duy nhất. Bản sắc của trẻ không phải một nhãn cố định, mà là điều được hình thành qua quan hệ, ngôn ngữ, trải nghiệm và sự an toàn.
Bài viết này dành cho gia đình, giáo viên và người hỗ trợ trẻ hai văn hóa. Mục tiêu không phải là dạy trẻ phải tự hào theo một cách nhất định. Mục tiêu là tạo không gian để trẻ được nói về mình, được giữ nhiều kết nối, và được bảo vệ khi khác biệt của trẻ bị biến thành lý do để trêu chọc hoặc phân biệt.
Đừng bắt trẻ chọn một bên
Một trẻ có thể vừa yêu món ăn Việt, vừa nghĩ bằng tiếng Nhật khi làm bài. Trẻ có thể thích Tết ở nhà, thích lễ hội ở trường, gọi ông bà bằng tiếng Việt và nói chuyện với bạn bằng tiếng Nhật. Những điều này không mâu thuẫn. Khi người lớn hỏi "con là người Việt hay người Nhật" như thể chỉ được chọn một, trẻ có thể cảm thấy phần còn lại của mình không được chấp nhận.
Cách hỏi mở hơn là hỏi điều gì làm trẻ thấy gần gia đình, điều gì làm trẻ thấy thoải mái ở trường, ngôn ngữ nào trẻ muốn dùng trong từng hoàn cảnh, và khi nào trẻ thấy mình bị hiểu sai. Những câu hỏi này không ép trẻ có bản sắc hoàn chỉnh. Chúng cho phép trẻ mô tả trải nghiệm thật.
Với trẻ có khó khăn phát triển, việc trả lời câu hỏi trừu tượng về bản sắc có thể khó. Người lớn có thể dùng ảnh gia đình, đồ vật, món ăn, bản đồ, câu chuyện, tên gọi hoặc hoạt động hằng ngày để mở cuộc trò chuyện. Không cần bắt trẻ diễn đạt sâu. Chỉ cần trẻ thấy những phần khác nhau của đời sống mình được người lớn công nhận.
Câu chuyện gia đình nên là lời mời, không phải gánh nặng
Gia đình di cư thường có nhiều câu chuyện quan trọng: vì sao đến Nhật, đã vượt qua điều gì, ông bà ở Việt Nam ra sao, cha mẹ đã làm việc thế nào, tên của trẻ có ý nghĩa gì. Những câu chuyện này giúp trẻ hiểu mình đến từ đâu. Nhưng nếu câu chuyện luôn đi kèm yêu cầu phải biết ơn, phải thành công, phải giữ tiếng Việt hoàn hảo hoặc phải đại diện cho gia đình, trẻ có thể cảm thấy bản sắc là một khoản nợ.
Gia đình có thể kể chuyện như một lời mời. Trẻ được nghe, được hỏi, được cười, được không hiểu hết, và được quay lại câu chuyện đó khi lớn hơn. Một đứa trẻ tám tuổi có thể chỉ nhớ món ăn và chuyến đi về quê. Một thiếu niên có thể bắt đầu hỏi về quyết định di cư, tiền bạc, hy sinh và cảm giác cô đơn của cha mẹ. Mỗi giai đoạn cần cách nói khác nhau.
Nếu trẻ từ chối nghe chuyện gia đình trong một thời gian, người lớn không nên vội xem đó là chối bỏ nguồn gốc. Có thể trẻ đang mệt, đang muốn hòa nhập với bạn, hoặc chưa có ngôn ngữ để nói về cảm giác của mình. Giữ cửa mở thường tốt hơn là ép trẻ bước vào ngay.
Ngôn ngữ là cầu nối, nhưng cũng có thể thành áp lực
Tiếng Việt có thể giúp trẻ kết nối với ông bà, họ hàng, ký ức gia đình và cộng đồng. Tiếng Nhật giúp trẻ học tập, kết bạn và sống trong xã hội xung quanh. Với nhiều trẻ, hai ngôn ngữ không chia đều. Trẻ có thể hiểu tiếng Việt nhưng trả lời bằng tiếng Nhật, nói tiếng Việt trong nhà nhưng không muốn nói trước bạn, hoặc trộn từ khi thiếu vốn từ. Điều này không tự động là vấn đề.
Người lớn cần tránh biến ngôn ngữ thành thước đo tình yêu gia đình. Câu như "không nói tiếng Việt là quên gốc" có thể làm trẻ xấu hổ hơn là giúp trẻ học. Một cách hỗ trợ bền hơn là tạo những thói quen nhỏ: gọi điện cho người thân, nấu ăn, đọc sách tranh, hát, xem ảnh hoặc dùng vài câu tiếng Việt trong sinh hoạt. Ngôn ngữ ở lại lâu hơn khi nó gắn với quan hệ an toàn.
Nếu gia đình lo trẻ có khó khăn ngôn ngữ, nên trao đổi với chuyên viên hiểu về trẻ song ngữ. Đa ngôn ngữ không phải là rối loạn giao tiếp, nhưng khi có lo lắng thật, đánh giá cần xem cả hai ngôn ngữ và môi trường sử dụng. Không nên đơn giản kết luận rằng bỏ một ngôn ngữ sẽ giải quyết mọi khó khăn.
Trường học cần nhìn thấy trẻ, không biến trẻ thành đại diện văn hóa
Trong lớp học, trẻ hai văn hóa đôi khi được hỏi rất nhiều về đất nước, món ăn, chữ viết hoặc phong tục. Một số trẻ thích chia sẻ. Một số trẻ lại thấy ngại vì mình không biết đủ, không muốn khác biệt, hoặc không muốn nói thay cho cả một cộng đồng. Giáo viên cần xin phép và quan sát phản ứng của trẻ, không tự động biến trẻ thành người đại diện cho Việt Nam.
Một cách tốt hơn là xây dựng lớp học nơi nhiều nền tảng khác nhau được xem là bình thường. Không chỉ trẻ Việt Nam mới có câu chuyện gia đình; mỗi học sinh đều có tên gọi, ngôn ngữ, vùng miền, sở thích và ký ức riêng. Khi cả lớp học cách lắng nghe nhiều câu chuyện, trẻ hai văn hóa ít bị đặt dưới ánh đèn riêng.
Nếu trẻ bị trêu vì tên, tiếng nói, hộp cơm, màu da, quốc tịch hoặc gia đình, nhà trường cần can thiệp rõ. Không nên nói trẻ "đừng để ý" nếu môi trường vẫn cho phép trêu chọc. Bảo vệ bản sắc của trẻ không phải là hoạt động ngoại khóa. Đó là điều kiện để trẻ học trong an toàn.
Trẻ cần nhiều hình mẫu, không chỉ một khuôn thành công
Trẻ hai văn hóa thường nhận nhiều kỳ vọng. Gia đình có thể mong trẻ học giỏi để không phụ công cha mẹ. Trường học có thể mong trẻ hòa nhập thật nhanh. Cộng đồng có thể mong trẻ giữ tiếng Việt và văn hóa. Những kỳ vọng này có thể xuất phát từ tình thương, nhưng nếu quá hẹp, trẻ sẽ thấy mình chỉ được chấp nhận khi đáp ứng đúng khuôn.
Trẻ cần gặp nhiều hình mẫu khác nhau: người gốc Việt nói tiếng Nhật tốt, người giữ tiếng Việt mạnh, người đang học lại tiếng Việt khi lớn, người làm nghề chuyên môn, người làm công việc bình thường, người có khuyết tật, người sáng tạo, người từng khó khăn ở trường rồi tìm được đường riêng. Khi bản sắc có nhiều hình dạng, trẻ có thêm không gian để lớn lên thành chính mình.
Gia đình và trường học có thể giới thiệu hình mẫu qua sách, phim, sự kiện cộng đồng, người quen hoặc câu chuyện thật. Điều quan trọng là không dùng hình mẫu để so sánh trẻ. Hình mẫu nên mở khả năng, không trở thành áp lực mới.
Khi trẻ gặp phân biệt đối xử, đừng chỉ khuyên trẻ mạnh mẽ
Nếu trẻ bị hỏi những câu làm tổn thương, bị bắt chước giọng, bị gọi bằng biệt danh liên quan đến quốc tịch, hoặc bị loại khỏi nhóm vì khác biệt, người lớn cần lắng nghe nghiêm túc. Khuyên trẻ "bỏ qua đi" có thể khiến trẻ thấy mình phải tự xử lý một vấn đề do môi trường tạo ra. Trẻ cần biết người lớn tin mình và sẽ can thiệp khi cần.
Gia đình có thể hỏi chuyện gì đã xảy ra, con cảm thấy thế nào, con muốn người lớn giúp ra sao, và có điều gì con không muốn người khác biết không. Trường học cần ghi nhận sự việc, làm việc với học sinh liên quan và điều chỉnh môi trường. Với trẻ có khó khăn phát triển hoặc giao tiếp, người lớn càng phải chú ý vì trẻ có thể không kể lại đầy đủ nhưng vẫn bị ảnh hưởng.
Bản sắc không thể phát triển lành mạnh nếu trẻ liên tục phải tự bảo vệ mình khỏi lời trêu chọc. Hỗ trợ trẻ hai văn hóa vì vậy không chỉ là dạy trẻ tự hào. Nó còn là trách nhiệm của người lớn trong việc tạo môi trường công bằng hơn.
Cho trẻ quyền thay đổi theo thời gian
Một đứa trẻ có thể rất thích nói về Việt Nam khi còn nhỏ, rồi né tránh ở tuổi thiếu niên, rồi quay lại tìm hiểu sâu hơn khi trưởng thành. Một trẻ khác có thể ban đầu chỉ muốn dùng tiếng Nhật, sau đó muốn học tiếng Việt để nói chuyện với họ hàng. Những thay đổi này không phải thất bại. Chúng là một phần của quá trình trưởng thành.
Người lớn nên giữ mối quan hệ đủ an toàn để trẻ có thể quay lại với câu hỏi bản sắc nhiều lần. Không cần ép trẻ đưa ra tuyên bố chắc chắn. Có khi câu hỗ trợ tốt nhất là: con không cần chọn ngay, và những phần khác nhau của con đều có chỗ trong gia đình này.
Khi trẻ được phép có nhiều kết nối, trẻ không phải cắt bớt bản thân để vừa với một nhãn. Đó là nền tảng để trẻ tham gia gia đình, trường học và xã hội bằng cảm giác mình có giá trị.
Nguồn tham khảo
Các nguồn dưới đây được dùng để kiểm tra quyền bản sắc, ngôn ngữ, văn hóa và chống phân biệt đối xử.