Trong trị liệu, trẻ có thể nói không, quay đi, khóc, ném đồ, trốn dưới bàn, im lặng, cười né tránh hoặc không tham gia. Nếu chuyên viên chỉ xem đó là chống đối, họ có thể tăng ép buộc, đưa thêm phần thưởng hoặc làm giọng nghiêm hơn. Đôi khi cách này khiến trẻ làm theo trong ngắn hạn, nhưng cũng có thể làm trẻ sợ trị liệu và mất niềm tin vào người lớn.

Từ chối là thông tin cần được đọc kỹ. Trẻ có thể đang quá tải, không hiểu nhiệm vụ, mệt, đau, lo lắng, khó chuyển hoạt động, thiếu cảm giác kiểm soát, hoặc mục tiêu chưa có ý nghĩa với trẻ. Một buổi trị liệu nhân văn không loại bỏ mọi từ chối; nó dùng từ chối để hiểu trẻ chính xác hơn.

Trước khi yêu cầu thêm, hãy đọc tín hiệu của trẻ

Khi trẻ từ chối, câu hỏi đầu tiên không nên là làm sao để trẻ nghe lời ngay. Câu hỏi đầu tiên nên là điều gì đang làm trẻ không thể tham gia. Trẻ có hiểu yêu cầu không, nhiệm vụ có quá khó không, phòng có quá ồn không, trẻ có đói hoặc mệt không, trẻ có sợ sai không, hoặc trẻ vừa bị chuyển hoạt động quá nhanh không.

Tín hiệu từ chối có nhiều mức. Một trẻ quay mặt đi, thở mạnh, cầm chặt đồ chơi hoặc trả lời chậm có thể đang báo trước rằng mình sắp quá tải. Nếu chuyên viên chỉ chú ý khi trẻ đã khóc hoặc ném đồ, cơ hội điều chỉnh sớm bị bỏ lỡ.

Quan sát từ chối như dữ liệu không có nghĩa bỏ hết yêu cầu. Nó có nghĩa chuyên viên dừng lại đủ lâu để hiểu yêu cầu cần được thay đổi thế nào cho trẻ có thể học trong trạng thái an toàn hơn.

Giảm áp lực để xem điều gì thay đổi

Một cách kiểm tra giả thuyết là giảm áp lực. Chuyên viên có thể giảm độ khó, chia nhiệm vụ nhỏ hơn, làm mẫu thêm, đổi vật liệu, cho lựa chọn, thêm nghỉ, dùng sở thích của trẻ, hoặc quay lại một bước trẻ đã làm được. Nếu trẻ bình tĩnh hơn sau khi giảm áp lực, đó là thông tin quan trọng về nguyên nhân từ chối.

Ví dụ, nếu trẻ từ chối gọi tên đồ vật nhưng tham gia khi được chỉ tranh, có thể yêu cầu nói đang quá khó. Nếu trẻ từ chối ngồi bàn nhưng hợp tác trên sàn, có thể tư thế hoặc kỳ vọng ngồi yên đang là rào cản. Nếu trẻ chỉ từ chối khi có tiếng ồn, môi trường cảm giác cần được xem lại.

Không nên biến mọi từ chối thành cuộc đấu quyền lực. Trẻ cần học hợp tác, nhưng hợp tác bền vững không nên được xây bằng sợ hãi. Khi trẻ thấy người lớn đọc tín hiệu của mình, trẻ có nhiều khả năng quay lại tương tác.

Phân biệt giới hạn an toàn và lựa chọn có thể trao

Có những việc trẻ không thể chọn, như tránh nguy hiểm, không đánh người khác hoặc không chạy ra đường. Nhưng trong nhiều phần của buổi trị liệu, trẻ có thể có lựa chọn thật: chọn thứ tự hoạt động, vật liệu, vị trí ngồi, cách trả lời, thời điểm nghỉ hoặc người cùng chơi. Những lựa chọn nhỏ làm trẻ có cảm giác kiểm soát hơn.

Chuyên viên nên nói rõ đâu là ranh giới an toàn và đâu là phần trẻ được chọn. Ví dụ, "mình không ném đồ vì có thể đau người khác, nhưng con có thể chọn bóp bóng hoặc nghỉ ở góc yên". Cách nói này giữ an toàn mà không xóa tiếng nói của trẻ.

Với trẻ từng trải qua nhiều lần bị ép, quyền lựa chọn càng quan trọng. Nếu mọi hoạt động đều do người lớn quyết định, trẻ có thể dùng từ chối mạnh như cách duy nhất để giành lại kiểm soát. Trao lựa chọn sớm giúp giảm nhu cầu phản ứng mạnh.

Xem lại mục tiêu nếu từ chối lặp lại

Nếu trẻ thường xuyên từ chối cùng một hoạt động, chuyên viên cần xem lại mục tiêu, phương pháp và ý nghĩa của hoạt động. Mục tiêu có phù hợp với nhu cầu hiện tại không, hoạt động có gắn với đời sống của trẻ không, độ khó có tăng quá nhanh không, và có cách nào dạy cùng kỹ năng trong bối cảnh vui hơn không.

Đôi khi mục tiêu phản ánh kỳ vọng của người lớn nhiều hơn nhu cầu của trẻ. Ví dụ, yêu cầu trẻ nhìn mắt lâu có thể không phải ưu tiên nếu điều trẻ cần hơn là cách báo nhu cầu, hiểu lịch trình hoặc tham gia chơi luân phiên. Từ chối có thể là lời nhắc rằng mục tiêu cần được đặt lại gần đời sống hơn.

Gia đình cũng nên được hỏi. Trẻ có từ chối tương tự ở nhà không, điều gì giúp trẻ quay lại, có thay đổi sức khỏe hoặc giấc ngủ không, và gia đình thấy mục tiêu này có ích không. Nếu trị liệu tách khỏi đời sống gia đình, từ chối của trẻ rất dễ bị hiểu sai.

Ghi nhận từ chối như một phần của giao tiếp

Với trẻ chưa có nhiều lời nói, từ chối có thể là một trong những cách giao tiếp rõ nhất. Thay vì chỉ chặn, chuyên viên có thể dạy cách từ chối an toàn hơn: lắc đầu, đưa thẻ "nghỉ", nói "không", chỉ vào lựa chọn khác, hoặc xin giúp. Khi trẻ có cách từ chối được chấp nhận, hành vi mạnh có thể giảm.

Người lớn cũng cần phản hồi nhất quán. Nếu trẻ dùng cách nhẹ mà không ai nghe, trẻ sẽ học rằng phải khóc hoặc ném đồ mới có hiệu quả. Vì vậy, khi trẻ báo dừng bằng tín hiệu phù hợp, chuyên viên nên đáp lại thật, dù chỉ là nghỉ ngắn rồi quay lại.

Dạy trẻ hợp tác và dạy trẻ từ chối an toàn không mâu thuẫn. Một đứa trẻ biết nói không đúng cách thường cũng có nhiều khả năng nói có một cách tự nguyện hơn.

Khi nào cần dừng và đánh giá lại an toàn

Nếu trẻ hoảng sợ, có nguy cơ tự làm đau, làm đau người khác, hoặc phản ứng mạnh kéo dài, mục tiêu của buổi đó nên chuyển sang an toàn và điều hòa. Cố hoàn thành kế hoạch ban đầu trong tình huống này thường không có lợi. Sau đó, chuyên viên cần xem lại nguyên nhân, trao đổi với gia đình và điều chỉnh kế hoạch.

Với một số trẻ, từ chối có thể liên quan đến đau, mệt, sang chấn, lo âu hoặc khó khăn y tế. Chuyên viên trị liệu không nên tự kết luận vượt phạm vi của mình. Khi có dấu hiệu đáng lo, cần khuyến nghị gia đình trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên viên phù hợp.

Từ chối không phải lúc nào cũng là rào cản trị liệu. Đôi khi nó là lời nhắc để trị liệu trở nên chính xác, an toàn và tôn trọng hơn. Khi chuyên viên đọc được lời nhắc đó, trẻ có cơ hội học trong một quan hệ đáng tin hơn.

Nguồn tham khảo

Các nguồn dưới đây được dùng để kiểm tra thực hành dựa trên bằng chứng, hỗ trợ hành vi và đạo đức trị liệu.