Trước khi nói rõ, trẻ đã dùng cơ thể để giao tiếp. Trẻ vươn tay, đưa đồ, lắc đầu, vẫy tay, chỉ, kéo người lớn hoặc nhìn qua lại giữa người và vật. Những cử chỉ này không phải phần phụ của ngôn ngữ. Chúng là một phần quan trọng của cách trẻ học kết nối với người khác.

Khi gia đình lo trẻ chậm nói, việc quan sát cử chỉ rất cần thiết. Một trẻ chưa nói nhiều nhưng dùng nhiều cử chỉ để yêu cầu, chia sẻ và tương tác có bức tranh khác với trẻ ít cử chỉ và ít phản ứng xã hội. Cả hai đều cần được nhìn kỹ, nhưng hướng hỗ trợ có thể khác nhau.

Chỉ tay có nhiều ý nghĩa

Trẻ có thể chỉ để xin đồ, như chỉ vào bánh. Trẻ cũng có thể chỉ để chia sẻ, như chỉ máy bay cho người lớn nhìn cùng. Hai kiểu chỉ này đều quan trọng, nhưng kiểu chia sẻ cho thấy trẻ đang muốn kéo người khác vào trải nghiệm của mình.

Gia đình nên chú ý trẻ có nhìn người lớn khi chỉ không, có kiểm tra xem người lớn có thấy không, có vui khi người lớn đáp lại không. Những chi tiết nhỏ này giúp hiểu ý định giao tiếp của trẻ.

Nếu trẻ chưa chỉ, gia đình có thể làm mẫu trong tình huống vui. Người lớn chỉ vào đồ thật sự thú vị, nói ngắn và chờ. Không nên cầm tay trẻ ép chỉ quá nhiều, vì trẻ có thể học động tác mà chưa hiểu mục đích giao tiếp.

Cử chỉ giúp trẻ giao tiếp khi lời nói chưa đủ

Một số trẻ biết mình muốn gì nhưng chưa nói được. Nếu không có cử chỉ, trẻ có thể khóc, kéo mạnh, giật đồ hoặc bỏ đi. Dạy và đáp lại cử chỉ giúp trẻ có cách giao tiếp an toàn hơn trong giai đoạn lời nói đang phát triển.

Gia đình có thể dùng những cử chỉ đơn giản trong sinh hoạt, như đưa tay xin thêm, vẫy chào, gật đầu, lắc đầu, đưa đồ để nhờ mở, hoặc chỉ vào hình lựa chọn. Khi trẻ dùng cử chỉ, người lớn nên nói kèm từ tương ứng. Ví dụ, trẻ đưa cốc thì người lớn nói con muốn nước.

Điều này không làm trẻ lười nói. Trái lại, cử chỉ thường giúp trẻ hiểu rằng giao tiếp có hiệu quả, và lời nói có thể được gắn vào tình huống có ý nghĩa.

Khi cử chỉ ít hoặc mất đi

Nếu trẻ ít dùng cử chỉ, không chỉ, không vẫy tay, không đưa đồ để chia sẻ, hoặc từng có cử chỉ rồi giảm rõ, gia đình nên trao đổi với chuyên viên. Đặc biệt, mất kỹ năng đã có là thông tin cần được xem xét sớm.

Gia đình cũng nên kiểm tra nghe nếu trẻ ít phản ứng với lời gọi hoặc âm thanh. Giao tiếp bằng cử chỉ, nghe và hiểu lời liên quan chặt chẽ với nhau. Không nên chỉ tập nói mà bỏ qua nền tảng này.

Cử chỉ là cây cầu giữa cơ thể, quan hệ và ngôn ngữ. Khi người lớn biết nhìn và đáp lại cử chỉ, trẻ có thêm con đường để bước vào giao tiếp.

Người lớn có thể làm mẫu cử chỉ trong sinh hoạt

Làm mẫu cử chỉ không cần trở thành bài tập riêng. Trong bữa ăn, người lớn có thể chỉ vào món ăn, đưa tay xin thêm, lắc đầu khi không muốn và vẫy chào khi kết thúc. Khi đọc sách, người lớn có thể chỉ vào hình thú vị và chờ trẻ nhìn theo. Khi chơi, người lớn có thể đưa hai lựa chọn để trẻ chỉ hoặc với tay.

Điều quan trọng là cử chỉ phải có ý nghĩa thật. Nếu người lớn chỉ yêu cầu trẻ chỉ vào đồ vật để kiểm tra, trẻ có thể học rằng chỉ tay là bài thi. Nếu cử chỉ giúp trẻ được hiểu, được chọn và được chia sẻ niềm vui, trẻ sẽ có lý do để dùng nó hơn.

Kết hợp cử chỉ với lời nói và AAC

Cử chỉ không cạnh tranh với lời nói. Người lớn có thể nói kèm từ ngắn khi trẻ dùng cử chỉ, hoặc thêm hình ảnh và AAC nếu trẻ cần nhiều cách giao tiếp hơn. Với trẻ có khó khăn vận động, không phải cử chỉ nào cũng dễ; khi đó cần chọn phương tiện phù hợp với cơ thể trẻ.

Mục tiêu không phải bắt mọi trẻ chỉ tay giống nhau. Mục tiêu là trẻ có cách rõ ràng hơn để yêu cầu, từ chối, chia sẻ và tìm giúp đỡ trong đời sống.

Cần nhìn cử chỉ trong nhiều môi trường

Một trẻ có thể chỉ tay nhiều ở nhà nhưng ít ở lớp, hoặc dùng cử chỉ với mẹ nhưng không dùng với người lạ. Điều này không nhất thiết mâu thuẫn. Giao tiếp phụ thuộc vào cảm giác an toàn, người nghe, ngôn ngữ xung quanh, đồ vật có hấp dẫn không và trẻ có đủ thời gian xử lý không. Vì vậy, khi gia đình đi tư vấn, nên kể cử chỉ của trẻ trong nhiều bối cảnh, không chỉ trong phòng khám.

Video ngắn trong sinh hoạt thật có thể giúp chuyên viên hiểu, nhưng cần chú ý quyền riêng tư. Không cần quay mặt trẻ mọi lúc nếu mục tiêu là xem trẻ đưa đồ, chỉ, nhìn qua lại hoặc dùng tay để yêu cầu. Nếu quay ở lớp hoặc nơi công cộng, phải tránh ghi hình trẻ khác khi chưa có đồng thuận. Thông tin về giao tiếp của trẻ rất quý, nhưng vẫn cần được chia sẻ có kiểm soát.

Với trẻ song ngữ, cử chỉ đôi khi là cầu nối khi trẻ chưa tìm được từ trong tiếng Việt hoặc tiếng Nhật. Người lớn không nên vội xem đó là lùi bước. Nếu trẻ dùng cử chỉ để giữ lượt giao tiếp, người lớn có thể đáp lại bằng lời ở cả ngôn ngữ phù hợp với gia đình và môi trường học. Điều này giúp trẻ thấy giao tiếp của mình có hiệu quả trước khi lời nói hoàn chỉnh hơn.

Khi người lớn cần thay đổi cách đáp lại

Nếu trẻ đã dùng cử chỉ nhưng người lớn không nhận ra, trẻ có thể tăng hành vi mạnh hơn để được hiểu. Một cái đưa tay nhẹ có thể trở thành kéo mạnh, một cái nhìn có thể trở thành khóc, một lần đưa đồ có thể thành ném đồ. Vì vậy, hỗ trợ cử chỉ không chỉ là dạy trẻ làm động tác, mà còn là dạy người lớn đọc tín hiệu sớm hơn.

Gia đình có thể chọn vài cử chỉ quan trọng để mọi người cùng đáp lại nhất quán, chẳng hạn đưa đồ để nhờ mở, chỉ để chọn, lắc đầu để từ chối, đưa tay để xin thêm hoặc ra dấu cần nghỉ. Khi người lớn đáp lại ổn định, trẻ học rằng giao tiếp nhẹ cũng có giá trị. Đây là bước quan trọng để giảm căng thẳng trong sinh hoạt.

Nguồn tham khảo

Các nguồn dưới đây được dùng để kiểm tra cách mô tả cử chỉ giao tiếp, chỉ tay, mốc phát triển và quan hệ giữa cử chỉ với ngôn ngữ.