Một số trẻ tránh đi học, tránh bài viết, tránh mặc quần áo, tránh vào phòng đông người hoặc tránh thử món ăn mới. Người lớn có thể thấy trẻ không chịu hợp tác. Nhưng hành vi tránh né thường là dấu hiệu cho thấy một việc nào đó đang quá khó, quá khó đoán hoặc quá khó chịu với cơ thể trẻ.

Nếu chỉ tăng áp lực, trẻ có thể tránh mạnh hơn. Nếu bỏ hết yêu cầu, trẻ cũng mất cơ hội học kỹ năng. Vì vậy, điều cần làm là hiểu trẻ đang tránh điều gì và điều chỉnh bước đi cho vừa sức.

Hỏi việc nào đang khó, không chỉ hỏi vì sao trẻ không làm

Cùng là tránh bài viết, một trẻ có thể đau tay, một trẻ không biết bắt đầu câu đầu tiên, một trẻ sợ sai, một trẻ bị tiếng lớp làm mất tập trung. Cùng là tránh giờ ăn, trẻ có thể nhạy với mùi, sợ nghẹn, không ngồi vững hoặc đã có trải nghiệm bị ép.

Người lớn nên chia nhỏ tình huống. Trẻ tránh trước khi bắt đầu, giữa chừng hay sau khi bị sửa lỗi. Trẻ tránh với mọi người hay chỉ với một người. Trẻ có làm được khi có hình ảnh, khi ít tiếng ồn, khi được chọn thứ tự hoặc khi có người mẫu làm trước không.

Những câu hỏi này giúp phân biệt yêu cầu quá cao với giới hạn cần giữ. Ví dụ, trẻ vẫn cần học đánh răng, nhưng có thể bắt đầu bằng bàn chải mềm, thời gian ngắn và lời báo trước rõ ràng.

Giảm né tránh bằng trải nghiệm thành công nhỏ

Trẻ cần cảm thấy có đường vào nhiệm vụ. Một bước quá lớn dễ làm trẻ bỏ chạy, còn một bước vừa đủ có thể giúp trẻ thử. Với bài khó, có thể cho trẻ làm phần đầu cùng người lớn. Với nơi đông, có thể vào trước khi quá đông hoặc có chỗ nghỉ. Với hoạt động mới, có thể cho trẻ xem trước bằng hình ảnh.

Khi trẻ làm được một phần, người lớn nên ghi nhận cụ thể phần đó. Câu như con đã ngồi được hai phút hoặc con đã chạm thử áo mới rõ hơn nhiều so với khen chung chung.

Nếu hành vi tránh né kéo dài, ảnh hưởng lớn đến ăn, ngủ, đi học hoặc quan hệ gia đình, cần xem thêm yếu tố sức khỏe, lo âu, phát triển ngôn ngữ, cảm giác và môi trường học. Mục tiêu không phải là làm trẻ luôn vâng lời, mà là giúp trẻ có kỹ năng tham gia an toàn hơn.

Nguồn tham khảo

Các nguồn dưới đây được dùng để kiểm tra cách nhìn hành vi, cảm giác và an toàn trong hỗ trợ trẻ có khó khăn phát triển.