Một trẻ Việt Nam sống ở Nhật Bản có thể nghe tiếng Việt ở nhà, tiếng Nhật ở trường và đôi khi thêm tiếng địa phương hoặc tiếng Anh trong cộng đồng. Nếu trẻ cần AAC, câu hỏi ngôn ngữ không thể bỏ qua. AAC chỉ bằng một ngôn ngữ có thể làm trẻ giao tiếp được ở một nơi nhưng im lặng ở nơi khác.

Ngôn ngữ gia đình không chỉ là từ vựng. Đó là tình cảm, quan hệ, văn hóa và quyền được là thành viên trong gia đình.

AAC là viết tắt của augmentative and alternative communication, thường dịch là giao tiếp tăng cường và thay thế. AAC có thể là cử chỉ, tranh, bảng giao tiếp, chữ viết, thiết bị phát giọng nói hoặc ứng dụng. Với trẻ song ngữ, câu hỏi không phải là có nên dùng AAC hay có nên dùng hai ngôn ngữ. Câu hỏi thực tế hơn là trẻ cần nói với ai, ở đâu, bằng ngôn ngữ nào, và công cụ hiện tại có giúp trẻ làm điều đó không.

Không nên cắt tiếng Việt chỉ vì trẻ cần AAC

Gia đình đôi khi được khuyên chỉ dùng một ngôn ngữ cho đỡ rối. Nhưng với trẻ cần giao tiếp, điều quan trọng là trẻ có cách được hiểu bởi những người sống cùng mình. Nếu ông bà, cha mẹ hoặc anh chị dùng tiếng Việt, AAC nên có đường để trẻ nói tiếng Việt trong những tình huống quan trọng.

Ở trường Nhật Bản, trẻ cũng cần tiếng Nhật để tham gia lớp, xin giúp đỡ, nói với bạn và theo nề nếp. Vì vậy, hệ thống AAC có thể cần từ song ngữ, biểu tượng dễ hiểu, hoặc chiến lược chuyển đổi giữa tiếng Việt và tiếng Nhật.

Không phải gia đình nào cũng có công cụ hoàn hảo. Nếu thiết bị chưa hỗ trợ tốt tiếng Việt, vẫn có thể dùng thẻ tranh, bảng song ngữ, chữ viết đơn giản hoặc bản dịch của các thông điệp chính.

Điều cần tránh là hiểu sai việc trẻ ít dùng một ngôn ngữ là bằng chứng trẻ không cần ngôn ngữ đó. Trẻ có thể ít dùng tiếng Việt trên thiết bị vì thiết bị không có tiếng Việt, vì người lớn chưa làm mẫu, hoặc vì từ tiếng Việt bị đặt ở vị trí khó tìm. Trẻ có thể ít dùng tiếng Nhật ở nhà vì không có người phản hồi bằng tiếng Nhật. Việc đánh giá năng lực giao tiếp cần nhìn vào cơ hội sử dụng, không chỉ số lần trẻ bấm nút.

Gia đình cũng không cần chờ trẻ giỏi một ngôn ngữ rồi mới thêm ngôn ngữ khác. Nếu trẻ cần nói đau với mẹ bằng tiếng Việt và cần nói nghỉ với giáo viên bằng tiếng Nhật, hai nhu cầu này đều thật. Hệ thống AAC có thể bắt đầu từ một số thông điệp quan trọng nhất, rồi mở rộng dần.

Phối hợp để trẻ không phải học lại từ đầu

Gia đình, nhà ngôn ngữ trị liệu, giáo viên và thông dịch viên nếu có nên thống nhất một số từ cốt lõi. Ví dụ, không, thêm, giúp con, đau, nghỉ, đi, thích, con không hiểu. Những từ này cần có mặt ở nhà và ở trường, dù ngôn ngữ hiển thị có thể khác nhau.

Khi chuyên viên không biết tiếng Việt, gia đình có thể cung cấp cách trẻ nói ở nhà, từ quen thuộc và tình huống dùng. Điều này giúp chuyên viên không đánh giá thấp năng lực giao tiếp của trẻ.

Từ cốt lõi nên đi kèm từ quan hệ và văn hóa. Với trẻ Việt Nam, những từ như mẹ, ba, bà, ông, ăn cơm, đi học, đau, con sợ, con nhớ, không thích có thể rất quan trọng. Ở trường Nhật, trẻ cần từ liên quan đến lớp học, nhà vệ sinh, xin giúp đỡ, chờ, xong, bạn, cô giáo. Nếu chỉ chọn từ theo danh sách chung mà không hỏi gia đình, bảng AAC có thể thiếu những điều trẻ thật sự muốn nói.

Chuyên viên và giáo viên có thể làm mẫu mà không đòi trẻ lặp lại ngay. Ví dụ, khi đưa đồ chơi, người lớn bấm thêm và nói thêm nhé. Khi trẻ quay đi, người lớn bấm nghỉ và nói con muốn nghỉ. Làm mẫu trong cả tiếng Việt và tiếng Nhật giúp trẻ hiểu rằng AAC là cách giao tiếp thật, không phải bài kiểm tra.

Đánh giá AAC song ngữ cần nhìn cả hệ thống

Khi trẻ không dùng AAC, người lớn thường hỏi trẻ có đủ khả năng không. Câu hỏi này chưa đủ. Cần hỏi thiết bị có ngôn ngữ trẻ cần không, biểu tượng có dễ tìm không, người lớn có làm mẫu không, trẻ có được mang công cụ giữa nhà và trường không, và người xung quanh có chờ trẻ trả lời không. Một hệ thống khó dùng có thể làm trẻ im lặng dù trẻ có điều muốn nói.

Với trẻ dùng hai ngôn ngữ, bản dịch từng từ không phải lúc nào cũng đủ. Một số câu tiếng Việt thân mật không có cấu trúc giống tiếng Nhật. Một số cách gọi người thân hoặc cách nói lịch sự ở trường cần được chọn theo ngữ cảnh. Vì vậy, gia đình nên được tham gia chọn từ, không chỉ nhận một bảng đã làm sẵn.

AAC song ngữ là quá trình điều chỉnh, không phải bài toán có một đáp án. Mục tiêu là trẻ có tiếng nói trong các mối quan hệ thật của mình, ở nhà, ở trường và trong cộng đồng. Khi hệ thống tôn trọng cả ngôn ngữ gia đình và ngôn ngữ học đường, trẻ có nhiều cơ hội hơn để được hiểu trọn vẹn.

Nguồn tham khảo

Các nguồn dưới đây được dùng để kiểm tra AAC, quyền ngôn ngữ và nhu cầu của người dùng AAC đa ngôn ngữ.