Mùi thức ăn, nước hoa, nhà vệ sinh, chất tẩy rửa, xe buýt hoặc phòng học có thể làm một số trẻ khó chịu mạnh. Trẻ có thể buồn nôn, tránh vào phòng, bịt mũi, không ăn, khóc hoặc cáu gắt. Người lớn đôi khi không nhận ra vì mùi đó với mình rất bình thường.

Nhạy cảm với mùi có thể ảnh hưởng đến ăn uống, đi học và tham gia cộng đồng. Gia đình nên quan sát thay vì chỉ thúc trẻ chịu đựng.

Khó khăn xử lý cảm giác không phải là trẻ cố tình làm quá. Một mùi nhẹ với người này có thể rất mạnh với người khác. Trẻ cũng có thể chưa biết nói con khó chịu vì mùi, nên phản ứng bằng cách chạy đi, từ chối ăn, bịt mũi, nôn, hoặc nổi giận. Nếu người lớn chỉ nhìn hành vi bên ngoài, trẻ dễ bị hiểu là kén chọn hoặc chống đối.

Mùi nào gắn với khó khăn nào trong ngày

Gia đình có thể ghi lại mùi cụ thể và phản ứng của trẻ. Trẻ khó với mùi thức ăn nóng, mùi xà phòng, mùi nhà vệ sinh, mùi điều hòa, mùi xe, mùi người đông hay mùi thuốc tẩy. Cũng nên ghi thời điểm: trước bữa ăn, khi vào lớp, khi đi vệ sinh, khi lên tàu xe hay sau khi nhà vừa lau dọn.

Nếu biết rõ, người lớn có thể điều chỉnh như thông gió, đổi sản phẩm không mùi, ngồi xa nguồn mùi, đậy hộp thức ăn, báo trước hoặc cho trẻ vào không gian đó sau khi mùi đã giảm. Những thay đổi này không phải chiều hư trẻ; chúng giúp trẻ có cơ hội tham gia mà không bị quá tải ngay từ đầu.

Ghi chép nên phân biệt mùi, nơi và yêu cầu đi kèm. Có trẻ chịu được mùi thức ăn ở nhà nhưng không chịu được phòng ăn đông người. Có trẻ không ghét nhà vệ sinh, mà sợ mùi thuốc tẩy cộng với tiếng máy sấy tay. Có trẻ không ghét món ăn, mà khó chịu khi món nóng bốc hơi ngay trước mặt. Khi tách được yếu tố, điều chỉnh sẽ chính xác hơn.

Một số điều chỉnh nhỏ có thể thử theo mức an toàn: mở cửa sổ trước giờ ăn, dùng hộp kín, chọn sản phẩm vệ sinh ít mùi, cho trẻ ngồi xa thùng rác, báo trước khi dọn vệ sinh, cho trẻ dùng khẩu trang nếu phù hợp, hoặc tạo tín hiệu để trẻ xin ra ngoài một lúc. Không nên dùng mùi khó chịu như hình phạt hoặc bắt trẻ ngửi để quen bằng cách đột ngột. Việc tiếp xúc dần nếu cần nên được trao đổi với chuyên viên và đặt sự an toàn của trẻ lên trước.

Khi mùi ảnh hưởng đến ăn uống và đi học

Trong ăn uống, mùi có thể làm trẻ từ chối món trước khi nếm. Điều này không phải lúc nào cũng là kén ăn đơn giản. Trẻ có thể chịu được thức ăn nguội hơn nhưng không chịu được món nóng bốc mùi, hoặc ăn được khi ngồi xa bếp nhưng không ăn được trong phòng nhiều mùi.

Ở trường, mùi nhà vệ sinh, phòng ăn, keo dán, màu vẽ hoặc nước lau sàn có thể làm trẻ tránh một khu vực. Nếu người lớn chỉ nhắc con phải vào đi, trẻ có thể càng sợ. Cách tốt hơn là tìm yếu tố mùi, chuẩn bị thời điểm ít mùi hơn và cho trẻ cách báo khó chịu.

Nếu trẻ ăn rất ít, nôn nhiều, sụt cân, ho sặc, đau bụng hoặc ảnh hưởng sức khỏe, cần hỏi bác sĩ hoặc chuyên viên nuôi ăn. Mùi có thể là một phần của khó khăn ăn uống, nhưng cũng có thể có yếu tố y tế, vận động miệng, nuốt, dị ứng, táo bón, lo âu hoặc trải nghiệm nôn trước đó. Không nên tự kết luận rằng chỉ cần trẻ cố hơn.

Ở lớp, giáo viên có thể hỗ trợ bằng cách cho trẻ báo hiệu kín đáo, cho nghỉ ngắn, tránh xịt nước hoa mạnh, kiểm tra mùi vật liệu thủ công trước hoạt động, hoặc chuẩn bị lựa chọn khác khi mùi quá mạnh. Điều chỉnh mùi không phải tạo đặc quyền vô lý. Nó giống như giảm tiếng ồn hoặc thay đổi ánh sáng: mục tiêu là giảm rào cản để trẻ có thể học và tham gia.

Gia đình cũng nên dạy trẻ ngôn ngữ về mùi theo cách tôn trọng. Thay vì chỉ nói hôi quá, trẻ có thể học con khó chịu với mùi này, con cần ra ngoài, con muốn mở cửa. Cách nói này giúp người khác hiểu nhu cầu mà ít gây xung đột hơn, nhất là ở lớp học hoặc nơi công cộng.

Không biến mùi thành bài kiểm tra chịu đựng

Một sai lầm dễ gặp là nghĩ trẻ sẽ quen nếu bị đặt vào mùi khó chịu đủ lâu. Với một số trẻ, tiếp xúc đột ngột có thể làm phản ứng mạnh hơn, khiến trẻ sợ cả địa điểm hoặc hoạt động đi kèm. Nếu trẻ từng nôn trong phòng ăn, lần sau chỉ cần đi ngang qua cửa phòng ăn cũng có thể làm trẻ căng. Khi đó vấn đề không còn là mùi đơn lẻ, mà là ký ức cơ thể và cảm giác mất kiểm soát.

Hỗ trợ tốt nên bắt đầu từ quyền được báo khó chịu. Trẻ cần biết mình có thể nói hoặc ra dấu rằng mùi quá mạnh, và người lớn sẽ giúp tìm cách giảm tải thay vì chế giễu. Khi trẻ đã có cảm giác an toàn, gia đình và chuyên viên mới có thể cân nhắc từng bước nhỏ nếu mục tiêu là mở rộng khả năng tham gia. Bước nhỏ có thể là nhìn món ăn từ xa, ngồi trong phòng đã thông gió, hoặc ở lại vài phút với quyền được ra ngoài. Không nên ép trẻ ngửi, nếm hoặc ở lại bằng cách làm trẻ xấu hổ.

Trong gia đình Việt Nam ở Nhật Bản, mùi còn gắn với văn hóa ăn uống và môi trường sống. Một món ăn quen thuộc với gia đình có thể làm trẻ khó chịu, nhưng phản ứng của trẻ không nên bị hiểu là từ chối văn hóa gia đình. Ngược lại, mùi ở trường Nhật, xe buýt, nhà vệ sinh công cộng hoặc phòng thay đồ cũng có thể khác với trải nghiệm ở nhà. Khi người lớn nhìn mùi như một yếu tố môi trường, cuộc trò chuyện sẽ bớt thành tranh luận về ngoan hay không ngoan.

Khi cần phối hợp với trường và chuyên viên

Gia đình nên trao đổi với trường nếu mùi làm trẻ tránh phòng ăn, không đi vệ sinh, bỏ hoạt động thủ công, nôn hoặc thường xuyên phải rời lớp. Thông tin hữu ích không phải chỉ là trẻ ghét mùi, mà là mùi nào, ở đâu, vào thời điểm nào, phản ứng kéo dài bao lâu và điều gì giúp trẻ quay lại. Giáo viên có thể không ngửi thấy mùi giống trẻ, nên mô tả bằng tình huống cụ thể sẽ dễ hợp tác hơn.

Nếu khó khăn về mùi đi kèm ăn rất ít, sụt cân, nôn thường xuyên, đau bụng, ho sặc, lo âu mạnh hoặc thay đổi sức khỏe, gia đình nên hỏi bác sĩ, chuyên viên nuôi ăn, nhà ngôn ngữ trị liệu hoặc hoạt động trị liệu tùy tình huống. Mùi có thể là một phần của khác biệt cảm giác, nhưng cũng có thể giao nhau với vấn đề tiêu hóa, dị ứng, nuốt, trải nghiệm y tế hoặc căng thẳng. Bài viết này chỉ giúp quan sát và chuẩn bị trao đổi, không thay thế đánh giá chuyên môn.

Nguồn tham khảo

Các nguồn dưới đây được dùng để kiểm tra khác biệt cảm giác và ảnh hưởng đến sinh hoạt.