Đi ăn ngoài là hoạt động xã hội quen thuộc, nhưng với một số trẻ cần hỗ trợ phát triển, nhà hàng có thể quá ồn, mùi quá mạnh, thức ăn lạ, thời gian chờ dài hoặc quy tắc khó hiểu. Gia đình vì vậy dễ cảm thấy căng thẳng trước cả khi bước vào quán.
Hỗ trợ tốt giúp trẻ có cơ hội tham gia, đồng thời giữ sự bình tĩnh cho cả gia đình.
Mục tiêu không phải là biến mọi bữa ăn ngoài thành buổi luyện kỹ năng hoàn hảo. Mục tiêu là giúp trẻ và gia đình có thêm lựa chọn trong đời sống cộng đồng. Có lần chỉ ngồi được mười phút cũng là dữ liệu hữu ích, nếu người lớn biết điều gì giúp và điều gì làm quá tải.
Chọn bối cảnh dễ thành công hơn
Gia đình có thể chọn giờ ít đông, quán quen, chỗ ngồi gần lối ra hoặc món ăn trẻ đã biết. Lần đầu không cần kéo dài. Một bữa ăn ngắn, rời đi trong bình tĩnh, có thể là nền cho lần sau.
Nếu trẻ có dị ứng, khó nuốt, chế độ ăn y tế hoặc kén ăn nghiêm trọng, gia đình cần chuẩn bị kỹ hơn và hỏi thông tin món ăn khi cần.
Gia đình có thể xem thực đơn trước, gọi điện hỏi về thành phần, hoặc chọn quán cho phép gọi món đơn giản. Với trẻ nhạy cảm giác, mùi dầu, tiếng máy xay, ánh đèn hoặc ghế chật có thể quan trọng không kém món ăn. Nếu trẻ dễ quá tải, chỗ ngồi gần lối ra hoặc góc ít người qua lại có thể giúp cả nhà yên tâm hơn.
Không nên chọn lần đầu vào giờ cao điểm hoặc trong dịp có nhiều kỳ vọng xã hội. Một bữa ăn ngắn vào thời điểm vắng khách thường cho trẻ nhiều cơ hội thành công hơn. Sau đó gia đình có thể tăng dần thời gian, số người đi cùng hoặc mức mới lạ của món ăn.
Dạy kỹ năng bằng từng bước nhỏ
Chờ món, gọi món, dùng giọng nói phù hợp, ngồi ở bàn và xử lý khi món không như mong đợi đều là kỹ năng. Trẻ có thể cần hình ảnh, câu ngắn hoặc lựa chọn giới hạn để hiểu.
Không nên kỳ vọng trẻ học tất cả trong một lần đi ăn. Người lớn có thể chọn một mục tiêu nhỏ, chẳng hạn ngồi chờ năm phút hoặc tự chọn giữa hai món.
Kỹ năng chờ đợi có thể được hỗ trợ bằng đồng hồ, hình ảnh, đồ vật yên tĩnh hoặc một việc nhỏ để làm. Nếu trẻ dùng AAC hoặc thẻ giao tiếp, nên chuẩn bị từ vựng liên quan đến ăn uống như muốn nước, quá ồn, đau bụng, không thích, thêm nữa, dừng lại. Khi trẻ có cách nói nhu cầu, hành vi khó thường giảm.
Người lớn cũng cần phân biệt giữa quy tắc thật sự cần giữ và kỳ vọng xã hội có thể linh hoạt. Không chạy vào bếp là quy tắc an toàn. Nhưng trẻ cần bịt tai, đứng lên một chút, ăn món quen hoặc không nhìn người phục vụ khi gọi món có thể là điều chỉnh hợp lý. Gia đình không cần ép trẻ biểu diễn "bình thường" nếu điều đó làm trẻ mất khả năng tham gia.
Chuẩn bị cho phản ứng của người xung quanh
Một phần khó của đi ăn ngoài là ánh nhìn và lời bình của người khác. Phụ huynh có thể thấy áp lực phải xử lý thật nhanh để không bị đánh giá. Nhưng khi người lớn chỉ tập trung vào việc làm người ngoài hài lòng, trẻ có thể bị đẩy quá giới hạn.
Gia đình có thể chuẩn bị một câu ngắn cho nhân viên nếu cần, chẳng hạn trẻ cần chỗ ít ồn hơn hoặc gia đình sẽ ra ngoài vài phút rồi quay lại. Không cần giải thích toàn bộ chẩn đoán cho người lạ. Một số tình huống chỉ cần hành động bình tĩnh: giảm kích thích, thanh toán sớm, đổi người chăm sóc hoặc rời đi.
Gia đình có quyền rời đi trước khi quá tải
Khi trẻ đã quá căng, việc cố “dạy cho xong” trong nhà hàng đông người thường làm tình hình khó hơn. Rời đi sớm không phải là thất bại. Đó có thể là cách giữ an toàn và giúp trẻ tin rằng người lớn hiểu tín hiệu của mình.
Đi ăn ngoài là một kỹ năng cộng đồng. Kỹ năng này cần được xây bằng trải nghiệm vừa sức, không bằng xấu hổ.
Sau khi về nhà, gia đình có thể nhìn lại một điều đã tốt và một điều cần sửa. Không cần biến bữa ăn thành buổi phê bình. Có thể ghi rằng quán quá ồn, món đến chậm, trẻ dùng thẻ nghỉ được, hoặc cần mang đồ ăn an toàn hơn lần sau. Những ghi chú nhỏ giúp gia đình chọn môi trường tốt hơn, thay vì kết luận rằng trẻ "không thể đi ăn ngoài".
Nếu ăn uống liên quan đến nguy cơ y tế, sặc, dị ứng hoặc suy dinh dưỡng, gia đình cần trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên viên phù hợp. Hỗ trợ cộng đồng phải đi cùng an toàn sức khỏe.
Nguồn tham khảo
Các nguồn dưới đây được dùng để kiểm tra hỗ trợ gia đình, cảm giác và tham gia cộng đồng của trẻ khuyết tật.