Ngôn ngữ không chỉ mô tả trẻ. Ngôn ngữ còn quyết định người lớn nhìn trẻ như một con người đang cần hỗ trợ hay như một “vấn đề” cần sửa. Khi nói bằng tiếng Việt về khuyết tật, tự kỷ, chậm nói, khó khăn học tập hoặc nhu cầu hỗ trợ phát triển, lựa chọn từ ngữ càng quan trọng vì nhiều cuộc trao đổi diễn ra giữa gia đình, trường học, chuyên viên, thông dịch viên và họ hàng ở hai nền văn hóa khác nhau.
Không có một công thức duy nhất đúng trong mọi trường hợp. Có người thích nói thẳng “người khuyết tật” vì đó là ngôn ngữ quyền lợi và chính sách. Có gia đình thấy “trẻ cần hỗ trợ” dễ tiếp nhận hơn trong trò chuyện hằng ngày. Điều quan trọng là từ ngữ phải phục vụ sự hiểu biết và hỗ trợ, không làm trẻ bị thương hại, bị coi thường hoặc bị biến thành chẩn đoán.
Từ tôn trọng cần vừa rõ vừa không phán xét
Trong tiếng Việt đời thường, những cách nói như “bị lỗi”, “hư”, “không bình thường”, “chậm quá”, “có vấn đề” hoặc dùng tên chẩn đoán như lời mắng có thể để lại tổn thương lâu dài. Trẻ nghe người lớn nói như vậy nhiều lần có thể hiểu rằng bản thân mình kém giá trị, thay vì hiểu rằng mình có một số nhu cầu cần được hỗ trợ phù hợp.
Trong bài viết, trao đổi với trường hoặc dịch tài liệu, có thể dùng các cụm như “trẻ có khó khăn phát triển”, “trẻ cần hỗ trợ phát triển”, “trẻ khuyết tật”, “trẻ tự kỷ” hoặc “trẻ có nhu cầu hỗ trợ đặc biệt” tùy bối cảnh. Khi nói về một chẩn đoán cụ thể, nên giải thích rằng chẩn đoán không mô tả toàn bộ con người của trẻ. Một trẻ tự kỷ vẫn có sở thích, quan hệ, điểm mạnh, khó khăn riêng và cách giao tiếp riêng.
Không né tránh khuyết tật khi cần nói rõ quyền lợi
Tôn trọng không có nghĩa là tránh mọi từ liên quan đến khuyết tật. Nếu gia đình cần xin điều chỉnh ở trường, trao đổi về dịch vụ hỗ trợ, giải thích giấy tờ y tế hoặc bảo vệ quyền tham gia của trẻ, việc dùng từ rõ ràng là cần thiết. Né tránh quá mức đôi khi làm nhu cầu của trẻ trở nên mơ hồ, khiến trường hoặc cơ quan hỗ trợ khó hiểu cần điều chỉnh điều gì.
Sự khác biệt nằm ở mục đích và giọng điệu. Nói “trẻ khuyết tật có quyền được tiếp cận giáo dục hòa nhập” khác với nói “trẻ này bị khuyết tật nên không theo được”. Nói “con cần thêm thời gian xử lý thông tin” khác với nói “con chậm chạp”. Cùng một sự thật, cách diễn đạt có thể mở ra hỗ trợ hoặc đóng lại cơ hội.
Khi dịch giữa tiếng Nhật và tiếng Việt
Trong bối cảnh Nhật Bản, một số thuật ngữ như 障害, 発達障害, 療育, 支援級 hoặc 合理的配慮 thường xuất hiện trong giấy tờ và trao đổi với trường. Khi chuyển sang tiếng Việt, không nên dịch từng chữ mà bỏ qua sắc thái. Chẳng hạn, “障害” có thể cần dịch là “khuyết tật” trong bối cảnh quyền lợi, nhưng khi nói với họ hàng về đời sống hằng ngày, gia đình có thể cần thêm lời giải thích rằng đây không phải lời chê bai mà là cách gọi để tiếp cận hỗ trợ.
“Giáo dục hòa nhập” cũng không chỉ có nghĩa là cho trẻ vào lớp bình thường. Theo cách hiểu của UNICEF và UNESCO, hòa nhập liên quan đến việc giảm rào cản, bảo đảm trẻ được tham gia và học tập phù hợp. Vì vậy, khi dịch hoặc giải thích, nên tránh tạo cảm giác trẻ phải tự cố giống mọi người để được chấp nhận. Trọng tâm là môi trường và người lớn cùng điều chỉnh để trẻ có thể tham gia với phẩm giá.
Hỏi người trong cuộc và tôn trọng thay đổi theo tuổi
Với trẻ lớn, thanh thiếu niên hoặc người trưởng thành khuyết tật, cách tốt nhất là hỏi họ muốn được gọi như thế nào trong những bối cảnh khác nhau. Một em có thể đồng ý để giáo viên biết về chẩn đoán nhưng không muốn bạn cùng lớp nghe người lớn nói trước mặt. Một người trưởng thành có thể tự nhận mình là người khuyết tật vì đó là một phần bản sắc, trong khi người khác muốn nhấn mạnh nhu cầu hỗ trợ thay vì nhãn.
Trẻ nhỏ chưa luôn nói được lựa chọn của mình, nhưng người lớn vẫn có thể quan sát phản ứng của trẻ khi nghe cách gọi nào đó. Nếu trẻ xấu hổ, im lặng, giận dữ hoặc né tránh khi người lớn nói về mình, đó là tín hiệu cần xem lại cách diễn đạt và nơi diễn ra cuộc trò chuyện. Ngôn ngữ tôn trọng không làm cuộc trao đổi chuyên môn yếu đi. Nó giúp cuộc trao đổi bắt đầu từ phẩm giá của trẻ.
Dùng ngôn ngữ để mở đường cho hỗ trợ
Một cách kiểm tra đơn giản là hỏi: sau khi nghe câu này, người khác sẽ hiểu trẻ hơn hay chỉ đánh giá trẻ nhiều hơn. Nếu câu nói giúp gia đình, giáo viên và chuyên viên biết trẻ cần môi trường thế nào, cần giao tiếp ra sao, cần điều chỉnh học tập nào, thì đó là ngôn ngữ có ích. Nếu câu nói chỉ làm trẻ bị dán nhãn, bị thương hại hoặc bị so sánh với “trẻ bình thường”, cần viết lại.
Trong cộng đồng Việt Nam ở Nhật, người lớn đôi khi phải giải thích cùng một chủ đề cho nhà trường Nhật, ông bà ở Việt Nam, thông dịch viên và trẻ. Mỗi người nghe có vốn từ khác nhau, nhưng nguyên tắc vẫn giống nhau: nói đủ rõ để tìm hỗ trợ, đủ mềm để không làm tổn thương, và đủ chính xác để không che mất quyền lợi của trẻ.
Nguồn tham khảo
Các nguồn dưới đây được dùng để kiểm tra cách tiếp cận dựa trên quyền, khuyết tật và giáo dục hòa nhập.