Video có thể rất hữu ích trong hỗ trợ phát triển. Một đoạn quay ngắn ở nhà giúp chuyên viên thấy cách trẻ phản ứng với âm thanh, cách trẻ yêu cầu giúp đỡ, cách trẻ ăn, chơi hoặc chuyển hoạt động. Với gia đình Việt Nam đang sống ở Nhật, video đôi khi còn giúp vượt qua rào cản ngôn ngữ khi mô tả tình huống với giáo viên, bác sĩ hoặc chuyên viên trị liệu.

Nhưng video của trẻ không chỉ là tài liệu tham khảo. Đó là dữ liệu cá nhân có hình ảnh, giọng nói, địa điểm, thói quen sinh hoạt và đôi khi cả khoảnh khắc trẻ đang yếu thế. Vì vậy, câu hỏi quan trọng không phải là “quay được không”, mà là “quay để làm gì, ai được xem, xem trong bao lâu và trẻ có được tôn trọng trong quá trình đó không”.

Phân biệt video dùng cho hỗ trợ và video đăng công khai

Video gửi riêng cho chuyên viên nhằm trao đổi về hỗ trợ khác với video đăng lên mạng xã hội để hỏi ý kiến nhiều người. Trong bối cảnh chuyên môn, gia đình có thể thống nhất trước với người nhận về mục đích xem video, cách lưu, việc có được chuyển tiếp hay không và khi nào cần xóa. Người nhận cũng cần biết video chỉ được dùng cho việc tư vấn hoặc lập kế hoạch hỗ trợ, không phải làm tư liệu đào tạo, quảng bá hoặc chia sẻ trong nhóm khác nếu chưa có đồng thuận rõ ràng.

Khi đăng công khai, rủi ro lớn hơn nhiều. Một video trẻ khóc, la hét, từ chối ăn, cởi quần áo, bùng nổ cảm xúc hoặc đang trị liệu có thể bị người lạ lưu lại, bình luận, cắt ghép hoặc dùng ngoài bối cảnh ban đầu. Ngay cả khi phụ huynh đăng với mong muốn tìm lời khuyên, trẻ có thể lớn lên và không muốn khoảnh khắc đó tồn tại trên mạng. Quyền riêng tư của trẻ cần được cân nhắc từ hiện tại đến tương lai, không chỉ từ nhu cầu giải thích khó khăn của người lớn trong lúc mệt mỏi.

Đồng thuận không chỉ là xin phép một lần

Nếu trẻ đủ hiểu, người lớn nên giải thích bằng ngôn ngữ phù hợp rằng mình muốn quay gì, gửi cho ai và vì sao. Trẻ có thể đồng ý quay một đoạn để gửi cho cô giáo nhưng không đồng ý đăng lên nhóm phụ huynh. Trẻ cũng có thể đồng ý hôm nay nhưng hôm sau muốn xóa. Tôn trọng phản ứng đó giúp trẻ học rằng cơ thể, hình ảnh và câu chuyện của mình không tự động thuộc quyền quyết định của người lớn.

Với trẻ nhỏ hoặc trẻ chưa giao tiếp bằng lời, người lớn vẫn phải quan sát dấu hiệu từ chối như quay mặt đi, che mặt, khóc, đẩy điện thoại ra hoặc dừng hoạt động. Không nên tiếp tục quay chỉ vì trẻ chưa nói được “không”. Trong hỗ trợ phát triển, quyền được lắng nghe không chỉ dành cho trẻ nói trôi chảy. Nó bao gồm cả tín hiệu giao tiếp bằng cử chỉ, nét mặt và hành vi.

Quay ít hơn nhưng đúng trọng tâm hơn

Một video an toàn thường ngắn và có mục đích rõ. Thay vì gửi cả buổi sinh hoạt dài, gia đình có thể quay một đoạn thể hiện tình huống cần trao đổi, sau đó viết thêm bối cảnh: trước đó trẻ làm gì, lúc nào trong ngày, có tiếng ồn hay thay đổi lịch không, người lớn đã hỗ trợ ra sao và sau đó trẻ bình tĩnh lại bằng cách nào. Những thông tin này thường hữu ích hơn việc quay thật lâu.

Khi có thể, nên tránh để lộ tên trường, bảng tên, địa chỉ nhà, đồng phục, khuôn mặt trẻ khác, màn hình có thông tin cá nhân hoặc giấy tờ y tế. Nếu cần ghi lại hành vi nhạy cảm để chuyên viên hiểu mức độ khó khăn, gia đình nên gửi qua kênh riêng đã thống nhất và hỏi rõ cách bảo mật. Video không nên được dùng để làm trẻ xấu hổ, chứng minh trẻ “hư” hoặc thuyết phục người khác bằng cách phơi bày khoảnh khắc dễ tổn thương nhất của trẻ.

Khi nhiều người lớn cùng muốn xem video

Trong thực tế, một video có thể đi từ phụ huynh sang giáo viên chủ nhiệm, giáo viên hỗ trợ, chuyên viên trị liệu, bác sĩ, thông dịch viên hoặc nhân viên hành chính. Càng nhiều người xem, rủi ro càng tăng. Gia đình có quyền hỏi ai thật sự cần xem, người đó xem toàn bộ hay chỉ cần mô tả, và có thể dùng bản đã che bớt thông tin hay không.

Ở môi trường Nhật Bản, nhiều trường và cơ sở hỗ trợ có quy định nội bộ về ảnh, video và thông tin cá nhân. Ở Việt Nam, thói quen chia sẻ trong nhóm gia đình hoặc nhóm phụ huynh có thể thoải mái hơn, nhưng điều đó không làm giảm quyền riêng tư của trẻ. Khi có khác biệt văn hóa, cách an toàn nhất là nói rõ phạm vi chia sẻ ngay từ đầu: video này chỉ để trao đổi hỗ trợ cho trẻ, không chuyển tiếp, không đăng lại và không dùng cho mục đích khác nếu chưa hỏi gia đình.

Quản lý sau khi đã gửi

Bảo vệ dữ liệu không kết thúc sau khi bấm gửi. Gia đình nên lưu lại video ở nơi có mật khẩu, xóa bản không cần thiết, tránh gửi qua nhiều ứng dụng cùng lúc và kiểm tra cài đặt quyền truy cập nếu dùng đường dẫn lưu trữ trực tuyến. Nếu video đã gửi nhầm người hoặc được chia sẻ ngoài phạm vi đồng thuận, cần liên hệ sớm để yêu cầu xóa và ghi lại sự việc.

Với trẻ lớn hơn, việc cùng trẻ xem lại và quyết định video nào được giữ cũng là một bài học về tự bảo vệ trong môi trường số. Trẻ cần biết rằng hình ảnh cá nhân không nên bị trao đổi tùy tiện, đồng thời cũng không phải mọi hoạt động ghi hình đều xấu. Khi mục đích rõ, phạm vi hẹp và phẩm giá của trẻ được giữ, video có thể hỗ trợ giao tiếp giữa gia đình và chuyên viên mà không biến đời sống riêng của trẻ thành nội dung công khai.

Nguồn tham khảo

Các nguồn dưới đây được dùng để kiểm tra quyền riêng tư của trẻ, dữ liệu cá nhân trong môi trường số và quyền được tôn trọng của trẻ.