Không phải trẻ nào cũng nói được con đau ở đâu. Trẻ có thể khó giao tiếp, chưa biết từ chỉ đau, hoặc không nhận ra tín hiệu cơ thể rõ. Khi đó, đau có thể xuất hiện qua hành vi: khóc nhiều hơn, cáu gắt, tránh vận động, ăn kém, ngủ kém, bám người lớn, tự làm đau hoặc phản ứng mạnh khi bị chạm vào một vùng cơ thể.

Gia đình cần nhớ rằng thay đổi hành vi có thể là tín hiệu sức khỏe. Không nên chỉ xem mọi hành vi khó là vấn đề kỷ luật.

Điều này đặc biệt quan trọng với trẻ tự kỷ, trẻ khuyết tật trí tuệ, trẻ dùng AAC, trẻ có khó khăn vận động hoặc trẻ từng có trải nghiệm y tế căng thẳng. Một số trẻ biểu hiện đau rất rõ. Một số trẻ lại im lặng, rút lui, cười không phù hợp, hoặc chỉ trở nên khó chịu khi người lớn yêu cầu vận động. Không có một kiểu biểu hiện đau duy nhất cho mọi trẻ.

Ghi lại thay đổi so với bình thường của chính trẻ

Gia đình nên quan sát trẻ khác gì so với chính trẻ ngày thường. Trẻ có ôm một phần cơ thể, đi khác, nhai một bên, tránh ngồi, khó chịu khi thay đồ, thức đêm, không muốn leo cầu thang hoặc không cho chạm vào tai, bụng, miệng không. Những chi tiết này rất hữu ích khi đi khám, vì bác sĩ không nhìn thấy cả ngày sinh hoạt của trẻ.

Cần ghi thời điểm bắt đầu, điều làm đau tăng hoặc giảm, trẻ có sốt, nôn, tiêu chảy, té ngã, thay đổi ăn uống, thay đổi thuốc hoặc vấn đề răng miệng không. Ghi chép không phải để gia đình tự chẩn đoán, mà để thông tin y tế rõ hơn.

Một ghi chú tốt không cần dài. Gia đình có thể ghi ngày giờ, biểu hiện, vị trí nghi ngờ, mức độ theo quan sát, hoạt động trước đó, cách người lớn đã thử hỗ trợ và kết quả. Ví dụ, trẻ khóc khi đánh răng bên trái, ăn ít hơn hai ngày, thức dậy lúc nửa đêm và che tai phải. Những câu cụ thể như vậy giúp bác sĩ, nha sĩ hoặc chuyên viên đặt câu hỏi đúng hơn.

Video ngắn đôi khi hữu ích nếu trẻ chỉ biểu hiện ở nhà, nhưng cần dùng tôn trọng. Không quay khi trẻ đang bị tổn thương nặng nếu việc quay làm chậm cấp cứu. Không chia sẻ video trong nhóm mạng xã hội để hỏi chẩn đoán. Mục đích nên là cung cấp thông tin cho người có trách nhiệm chuyên môn.

Dạy từ về cơ thể trước khi có khủng hoảng

Trẻ khó giao tiếp sẽ khó nói về đau hơn nếu chỉ được dạy từ đau trong lúc đang đau. Gia đình có thể dạy từ cơ thể và cảm giác trong sinh hoạt bình thường: đầu, bụng, răng, tai, tay, nóng, lạnh, ngứa, đau, mỏi, nghỉ. Với trẻ dùng AAC, các từ này cần có sẵn trên bảng hoặc thiết bị, không nằm trong một trang quá khó tìm.

Thang đau bằng số không phù hợp với mọi trẻ. Một số trẻ dùng hình mặt, một số trẻ chỉ chọn được đau ít hay đau nhiều, một số trẻ chỉ cần chỉ vào hình cơ thể. Người lớn nên chấp nhận cách giao tiếp gần đúng ban đầu rồi mở rộng dần. Nếu trẻ chỉ vào bụng nhưng thực ra đau vùng khác, đó vẫn là dữ liệu để tiếp tục hỏi nhẹ nhàng, không phải lỗi của trẻ.

Cho trẻ nhiều cách nói về đau

Nếu trẻ có AAC, hình ảnh cơ thể hoặc thang đau đơn giản có thể giúp trẻ chỉ nơi khó chịu. Với trẻ chưa dùng được, người lớn có thể đưa lựa chọn ngắn như đau bụng hay đau răng, đau nhiều hay đau ít, muốn nghỉ hay muốn uống nước. Không nên hỏi dồn dập khi trẻ đang quá đau hoặc quá sợ.

Với trẻ khó giao tiếp, video ngắn về hành vi bất thường có thể giúp bác sĩ hiểu hơn, nếu được sử dụng tôn trọng quyền riêng tư. Gia đình cũng nên nói rõ trẻ thường biểu hiện đau như thế nào, vì mỗi trẻ có cách biểu hiện khác nhau.

Khi có sốt cao, chấn thương, khó thở, co giật, đau dữ dội, cổ cứng, tím tái, mất nước, lơ mơ hoặc thay đổi ý thức, gia đình cần tìm hỗ trợ y tế khẩn cấp theo hướng dẫn địa phương. Bài viết về giao tiếp đau không thay thế đánh giá y tế.

Ngay cả khi không có dấu hiệu khẩn cấp, đau kéo dài hoặc thay đổi hành vi không giải thích được vẫn nên được trao đổi với bác sĩ. Trẻ không nói đau không có nghĩa là không đau. Ngược lại, trẻ nói đau nhiều lần cũng không nên bị xem là làm nũng nếu chưa được kiểm tra phù hợp. Cách tiếp cận an toàn là tin rằng tín hiệu của trẻ đáng được xem xét, rồi dùng thông tin quan sát để tìm nguyên nhân.

Nguồn tham khảo

Các nguồn dưới đây được dùng để kiểm tra cách mô tả phát triển, giao tiếp và nhu cầu tìm tư vấn y tế khi có thay đổi đáng lo.