Với nhiều trẻ gốc Việt sống ở Nhật Bản, tiếng Việt không chỉ là ngôn ngữ cha mẹ dùng ở nhà. Đó còn là tiếng gọi ông bà, tên món ăn, lời chúc Tết, cách nghe chuyện gia đình, và đôi khi là cánh cửa để trẻ hiểu mình thuộc về nhiều hơn một nơi. Khi nói về ngôn ngữ di sản, chúng ta đang nói đến một ngôn ngữ gắn với gia đình, nguồn gốc văn hóa hoặc cộng đồng của trẻ, trong khi ngôn ngữ chiếm ưu thế ở trường và xã hội xung quanh có thể là tiếng Nhật.

Không phải trẻ nào cũng dùng ngôn ngữ di sản giống nhau. Có trẻ nói tiếng Việt tự nhiên, có trẻ hiểu nhiều hơn nói, có trẻ chỉ dùng vài câu trong tình huống quen thuộc, có trẻ phản ứng bằng tiếng Nhật dù hiểu cha mẹ nói tiếng Việt. Những khác biệt này không nên được nhìn ngay như thất bại. Câu hỏi quan trọng hơn là làm sao để tiếng Việt còn là một không gian quan hệ an toàn, không biến thành nơi trẻ chỉ bị kiểm tra lỗi.

Tiếng Việt có thể là quan hệ trước khi là môn học

Khi người lớn quá lo trẻ mất tiếng Việt, họ dễ biến mọi cuộc trò chuyện thành bài học. Trẻ nói sai thì sửa ngay, dùng tiếng Nhật thì bị nhắc, không nhớ từ thì bị so sánh với trẻ khác. Cách này có thể làm trẻ học thêm vài từ trong ngắn hạn, nhưng cũng có thể khiến trẻ né tiếng Việt vì gắn ngôn ngữ với cảm giác mình luôn sai.

Với trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ có khó khăn phát triển, ngôn ngữ đi qua quan hệ trước khi đi qua bài kiểm tra. Một câu chuyện ngắn trước khi ngủ, cùng nấu món ăn gia đình, gọi video cho ông bà, xem ảnh cũ, hát một bài quen, hoặc đặt tên đồ vật trong nhà bằng tiếng Việt đều là cơ hội ngôn ngữ. Những khoảnh khắc này không cần hoàn hảo, nhưng cần lặp lại đủ ấm để trẻ cảm thấy tiếng Việt là nơi mình được gặp người thân.

Điều đó không có nghĩa gia đình bỏ qua việc dạy đọc viết nếu trẻ có khả năng và hứng thú. Nhưng đọc viết nên được đặt sau nền tảng giao tiếp và cảm xúc. Một trẻ chưa muốn nói tiếng Việt nhiều vẫn có thể đang tích lũy hiểu biết qua việc nghe. Nếu người lớn kiên nhẫn, trẻ có thể quay lại với ngôn ngữ này ở một giai đoạn khác.

Không bắt trẻ chọn giữa Nhật Bản và Việt Nam

Trẻ lớn lên ở Nhật có thể rất thành thạo tiếng Nhật, có bạn bè Nhật, thích hoạt động ở trường Nhật và nghĩ bằng tiếng Nhật trong nhiều tình huống. Điều đó không làm trẻ bớt là người gốc Việt. Ngược lại, trẻ giữ tiếng Việt hoặc yêu văn hóa gia đình cũng không có nghĩa trẻ kém hòa nhập ở Nhật. Hai phần này có thể cùng tồn tại, dù đôi khi trẻ cần thời gian để tìm cách gọi tên.

Người lớn nên tránh những câu khiến trẻ phải đứng về một bên, như "con là người Việt thì phải nói tiếng Việt" hoặc "ở Nhật thì chỉ cần tiếng Nhật". Những câu đó làm bản sắc trở thành bài kiểm tra lòng trung thành. Trẻ có thể cần một thông điệp nhẹ hơn: con có thể dùng tiếng Nhật rất tốt ở trường, và con vẫn có thể giữ tiếng Việt theo cách phù hợp với mình.

Với trẻ có khó khăn giao tiếp, lựa chọn ngôn ngữ còn phức tạp hơn. Có trẻ dùng tiếng Nhật để nói về trường học nhưng cần tiếng Việt để nói cảm xúc với cha mẹ. Có trẻ trộn từ vì mỗi ngôn ngữ giữ một phần trải nghiệm khác nhau. Việc trộn ngôn ngữ không nhất thiết là rối loạn. Nếu gia đình lo về phát triển ngôn ngữ, nên trao đổi với chuyên viên có hiểu biết về trẻ song ngữ thay vì tự kết luận rằng hai ngôn ngữ là nguyên nhân.

Ngôn ngữ di sản cũng là một phần của hỗ trợ phát triển

Trong hỗ trợ phát triển, người lớn thường tập trung vào trị liệu, trường học, hành vi, kỹ năng tự chăm sóc hoặc đánh giá chuyên môn. Nhưng ngôn ngữ gia đình cũng ảnh hưởng đến cảm giác an toàn của trẻ. Nếu trẻ chỉ được hỗ trợ bằng tiếng Nhật trong khi những người chăm sóc chính dùng tiếng Việt, gia đình có thể khó áp dụng hướng dẫn ở nhà. Nếu chuyên viên không hỏi về tiếng Việt, họ có thể hiểu thiếu bối cảnh giao tiếp của trẻ.

Khi làm hồ sơ hỗ trợ, gia đình nên ghi trẻ dùng tiếng Việt và tiếng Nhật trong hoàn cảnh nào. Trẻ hiểu chỉ dẫn bằng ngôn ngữ nào nhanh hơn, thường dùng ngôn ngữ nào khi mệt, có từ nào chỉ biết bằng một ngôn ngữ, người thân nào giao tiếp tốt với trẻ, và trẻ có phản ứng thế nào khi bị yêu cầu dịch hoặc trả lời trước người lạ. Những thông tin này giúp trường và chuyên viên hỗ trợ thực tế hơn.

Ngôn ngữ di sản cũng giúp trẻ giữ kết nối với người chăm sóc ngoài cha mẹ. Ông bà, cô chú hoặc họ hàng có thể không nói tiếng Nhật đủ để hiểu trẻ. Nếu trẻ có một số cách giao tiếp bằng tiếng Việt, kể cả rất đơn giản, quan hệ gia đình có thể ít phụ thuộc vào cha mẹ làm người phiên dịch. Với trẻ cần nhiều hỗ trợ, mạng lưới quan hệ rộng hơn là một nguồn bảo vệ quan trọng.

Khi tiếng Việt trở thành áp lực, cần đổi cách tiếp cận

Có những gia đình rất đau lòng khi trẻ từ chối nói tiếng Việt. Cảm giác đó thật, vì cha mẹ có thể thấy mình mất một phần kết nối với con. Tuy vậy, nếu tiếng Việt luôn đi kèm kiểm tra, trách móc hoặc so sánh, trẻ càng có lý do để tránh. Lúc này, mục tiêu trước mắt không phải là tăng số từ, mà là giảm áp lực để ngôn ngữ có thể quay lại như một phần đời sống.

Gia đình có thể chuyển từ yêu cầu trả lời dài sang những hoạt động trẻ dễ tham gia hơn. Trẻ có thể chọn món ăn bằng tiếng Việt, nghe một câu chuyện ngắn, xem ảnh gia đình và chỉ người quen, hoặc dùng vài từ cố định trong sinh hoạt. Nếu trẻ trả lời bằng tiếng Nhật, người lớn có thể đáp lại bằng tiếng Việt đơn giản mà không biến cuộc trò chuyện thành bài sửa lỗi. Cách này giữ đầu vào ngôn ngữ mà không làm trẻ mất mặt.

Với trẻ lớn hơn, nên tôn trọng quyền riêng tư và cảm xúc của trẻ. Có trẻ ngại nói tiếng Việt trước bạn bè, có trẻ sợ phát âm sai, có trẻ không muốn bị hỏi về nguồn gốc. Người lớn có thể mở cuộc trò chuyện bằng câu hỏi mềm: con muốn giữ tiếng Việt ở mức nào, con muốn dùng với ai, điều gì làm con thấy khó chịu, điều gì làm con thấy gần gia đình hơn. Bản sắc không thể được ép bằng mệnh lệnh.

Trường học và chuyên viên cần tránh hiểu sai trẻ song ngữ

Một trẻ gốc Việt ở Nhật có thể không có vốn từ tiếng Nhật giống trẻ đơn ngữ cùng tuổi trong mọi lĩnh vực, nhất là khi mới vào trường hoặc khi ở nhà chủ yếu dùng tiếng Việt. Điều này không tự động là rối loạn ngôn ngữ. Ngược lại, một trẻ nói tiếng Nhật khá tốt vẫn có thể có khó khăn giao tiếp, học tập hoặc hiểu ngôn ngữ ở cả hai ngôn ngữ. Đánh giá cần xem toàn bộ kinh nghiệm ngôn ngữ của trẻ.

ASHA nhấn mạnh rằng đa ngôn ngữ không phải là rối loạn giao tiếp, nhưng là yếu tố quan trọng khi đánh giá. Nếu không xem xét ảnh hưởng văn hóa và ngôn ngữ, trẻ có thể bị đánh giá thiếu hoặc thừa nhu cầu hỗ trợ. Với gia đình Việt Nam ở Nhật, điều này có nghĩa là nên nói rõ lịch sử ngôn ngữ của trẻ với trường, bác sĩ hoặc chuyên viên, kể cả khi buổi đánh giá chủ yếu diễn ra bằng tiếng Nhật.

Nếu có thông dịch, người lớn nên chuẩn bị trước các từ liên quan đến phát triển, cảm xúc, hành vi và sinh hoạt. Một số trải nghiệm gia đình không dịch được bằng một từ duy nhất. Khi chuyên viên hiểu được bối cảnh ngôn ngữ di sản, họ có thể đặt mục tiêu thực tế hơn và tránh khuyên gia đình bỏ tiếng Việt một cách vội vàng.

Giữ ngôn ngữ bằng những thói quen đủ nhỏ để sống được

Không phải gia đình nào cũng có thời gian, tiền bạc hoặc sức lực để dạy tiếng Việt như một lớp học. Cha mẹ đi làm, trẻ có bài tập tiếng Nhật, gia đình sống xa cộng đồng Việt, hoặc trẻ có nhu cầu hỗ trợ phát triển khiến mỗi ngày đã đủ mệt. Vì vậy, kế hoạch giữ tiếng Việt cần nhỏ đến mức gia đình có thể làm lâu dài.

Một thói quen năm phút mỗi ngày đôi khi bền hơn một buổi học dài cuối tuần đầy căng thẳng. Gia đình có thể chọn một thời điểm cố định như bữa ăn, tắm, đi ngủ hoặc gọi điện cho người thân. Quan trọng là trẻ biết tiếng Việt xuất hiện đều đặn, trong quan hệ thật, với người thật, chứ không chỉ trong nhiệm vụ phải hoàn thành.

Ngôn ngữ di sản không cần hoàn hảo mới có giá trị. Nó có thể bắt đầu từ vài câu, vài bài hát, vài món ăn, vài tên gọi thân mật. Khi trẻ cảm thấy mình được phép thuộc về cả hai thế giới, tiếng Việt có cơ hội trở thành một phần nâng đỡ bản sắc, không phải một gánh nặng đặt lên vai trẻ.

Nguồn tham khảo

Các nguồn dưới đây được dùng để kiểm tra quyền bản sắc, ngôn ngữ mẹ đẻ và thực hành hỗ trợ đa ngôn ngữ.