Khó khăn thị giác có thể âm thầm ảnh hưởng đến việc học của trẻ. Trẻ có thể đọc chậm, tránh sách, đau đầu, chép bài sai, ngồi rất gần bảng, nheo mắt, mất dòng khi đọc, hoặc nhanh mệt trong giờ học. Nếu người lớn chỉ nghĩ trẻ lười, thiếu chú ý hoặc không cố gắng, trẻ có thể bị trách trong khi vấn đề nằm ở việc không nhìn rõ hoặc xử lý thông tin nhìn quá vất vả.

Kính và hỗ trợ thị giác nên được xem như một phần của tiếp cận học tập. Trẻ cần nhìn được tài liệu, bảng, nét mặt giáo viên, hình ảnh minh họa và không gian xung quanh để tham gia lớp học. Khi thông tin thị giác không tiếp cận được, rất nhiều nỗ lực học tập bị tiêu hao trước khi trẻ kịp hiểu bài.

Dấu hiệu khó nhìn không phải lúc nào cũng rõ

Một số trẻ sẽ nói rằng mình nhìn mờ hoặc đau mắt. Nhưng nhiều trẻ nhỏ không biết đó là điều bất thường. Các em có thể nghĩ mọi người đều nhìn giống mình, hoặc chỉ thể hiện qua hành vi. Trẻ có thể cúi sát giấy, quay đầu lệch, che một mắt, tránh tô màu, không thích đọc, dễ bỏ sót chữ, chép bài chậm, hoặc khó tham gia hoạt động cần phối hợp mắt tay.

Ở lớp, khó khăn thị giác có thể bị nhầm với mất tập trung. Một trẻ không nhìn lên bảng có thể không phải vì chống đối, mà vì nhìn không rõ. Một trẻ không hoàn thành bài chép có thể không phải vì chậm hiểu, mà vì phải mất quá nhiều thời gian phân biệt chữ. Vì vậy, khi thấy hành vi học tập khó hiểu, người lớn nên đặt câu hỏi về thị giác trước khi kết luận về thái độ.

Gia đình cũng nên chú ý dấu hiệu sau giờ học. Nếu trẻ thường đau đầu, dụi mắt, cáu sau khi đọc, hoặc tránh việc cần nhìn gần, đó có thể là lý do để trao đổi với chuyên viên y tế hoặc đưa trẻ đi kiểm tra phù hợp.

Kiểm tra thị lực là bước nền, không phải chuyện phụ

Khi có dấu hiệu nghi ngờ, gia đình nên đưa trẻ đi kiểm tra thị lực hoặc khám mắt theo khuyến nghị tại nơi mình sinh sống. Việc này không nhằm tự chẩn đoán, mà để không bỏ sót nguyên nhân có thể điều chỉnh được. Nếu trẻ đã có kính, cần kiểm tra kính còn phù hợp không, trẻ có đeo đúng lúc không, kính có bị trầy hoặc lệch không, và trẻ có khó chịu cảm giác khi đeo không.

Một số trẻ cần thời gian để quen với kính. Nếu trẻ tháo kính liên tục, người lớn không nên chỉ mắng. Cần xem kính có vừa không, có gây đau sau tai hoặc sống mũi không, trẻ có bị bạn trêu không, hoặc trẻ có hiểu khi nào cần đeo không. Với trẻ có nhạy cảm cảm giác, việc đeo một vật trên mặt có thể là thử thách thật.

Thông tin từ kiểm tra thị lực nên được chia sẻ với giáo viên theo mức cần thiết. Nhà trường không cần biết mọi chi tiết y tế, nhưng cần biết trẻ cần ngồi ở đâu, nên dùng cỡ chữ nào, có cần giảm chói không, và có hoạt động nào cần điều chỉnh.

Lớp học cần làm thông tin nhìn dễ tiếp cận hơn

Kính không giải quyết mọi rào cản trong lớp. Trẻ có thể cần ngồi gần bảng, tránh ánh sáng chói, dùng tài liệu chữ lớn hơn, có độ tương phản tốt, được nhận bản in thay vì chép quá nhiều, hoặc được xem hình ảnh ở khoảng cách phù hợp. Nếu bảng có quá nhiều chữ nhỏ, màu nhạt hoặc bố cục rối, ngay cả trẻ có kính cũng có thể khó theo dõi.

Giáo viên nên kiểm tra xem trẻ đã nhìn thấy tài liệu và hướng dẫn chưa. Thay vì chỉ hỏi "con thấy không", có thể yêu cầu trẻ chỉ vào phần cần làm, đọc lại từ khóa, hoặc bắt đầu bài trong khi giáo viên quan sát. Cách kiểm tra này giúp phát hiện vấn đề mà không làm trẻ xấu hổ.

Khi dùng màn hình, tranh ảnh hoặc thẻ học, cần chú ý kích thước, khoảng cách, ánh sáng và thời gian nhìn. Trẻ có khó khăn thị giác có thể cần thêm thời gian để tìm thông tin trên trang. Việc giảm bớt chi tiết không cần thiết đôi khi hiệu quả hơn việc giải thích nhiều lời.

Thị giác liên quan đến vận động và tham gia xã hội

Khó nhìn không chỉ ảnh hưởng đến đọc viết. Trẻ cũng cần thị giác để bắt bóng, đi cầu thang, tìm đồ trong cặp, nhận ra nét mặt bạn, nhìn giáo viên làm mẫu, hoặc di chuyển trong lớp đông. Nếu trẻ vụng về, hay va vào đồ, ngại chơi vận động hoặc không nhìn theo lượt chơi, người lớn nên cân nhắc cả yếu tố thị giác.

Trong giao tiếp xã hội, trẻ có thể bỏ sót dấu hiệu nhỏ như bạn đang nhìn ai, giáo viên ra hiệu dừng, hoặc nhóm đã chuyển sang hoạt động khác. Khi trẻ phản ứng chậm, người lớn có thể tưởng trẻ không quan tâm. Nhưng nếu thông tin thị giác đến không rõ hoặc quá nhanh, trẻ cần hỗ trợ để bắt kịp.

Những điều chỉnh như gọi tên trẻ trước khi chỉ dẫn, đứng ở vị trí trẻ nhìn thấy, dùng tín hiệu rõ, giảm vật cản trước mặt và cho trẻ ngồi nơi dễ quan sát lớp có thể giúp trẻ tham gia tốt hơn. Đây là hỗ trợ tiếp cận, không phải ưu ái.

Bảo vệ sự tự tin của trẻ

Khi trẻ liên tục đọc sai, chép thiếu hoặc làm bài chậm, trẻ có thể bắt đầu nghĩ mình kém. Nếu người lớn chỉ sửa lỗi mà không nhìn nguyên nhân, trẻ dễ tránh học. Vì vậy, hỗ trợ thị giác cũng là hỗ trợ cảm xúc. Trẻ cần được nghe rằng khó nhìn là vấn đề có thể được kiểm tra và điều chỉnh, không phải lỗi của trẻ.

Giáo viên nên tránh gọi trẻ lên đọc chữ nhỏ trước lớp nếu biết trẻ đang khó nhìn. Gia đình cũng nên tránh so sánh trẻ với anh chị em. Thay vào đó, người lớn có thể cùng trẻ tìm cách học phù hợp: dùng giấy có dòng rõ, đánh dấu dòng đang đọc, nghỉ mắt ngắn, đặt sách ở khoảng cách thoải mái, hoặc chia bài chép thành phần nhỏ.

Nếu trẻ phải đeo kính, cần giúp trẻ cảm thấy điều đó bình thường. Bạn học không nên trêu chọc hoặc tự ý lấy kính. Một môi trường lớp tôn trọng thiết bị hỗ trợ sẽ giúp trẻ dùng kính ổn định hơn.

Theo dõi sau khi đã có hỗ trợ

Sau khi trẻ được kiểm tra hoặc có điều chỉnh lớp học, gia đình và giáo viên nên tiếp tục theo dõi. Trẻ có đọc đỡ mệt không, chép bài chính xác hơn không, ít đau đầu hơn không, tham gia vận động tốt hơn không, và có tự tin hơn không. Nếu không có cải thiện, cần xem lại kính, môi trường lớp, hoặc các yếu tố phát triển khác như ngôn ngữ, chú ý, vận động tinh và cảm giác.

Không nên xem thị giác là chuyện tách khỏi học tập. Nhìn rõ là điều kiện cơ bản để trẻ tiếp cận bài học, nhưng trẻ vẫn cần được dạy theo cách phù hợp. Khi gia đình, giáo viên và chuyên viên trao đổi với nhau, hỗ trợ thị giác có thể trở thành một phần tự nhiên của giáo dục hòa nhập.

Nguồn tham khảo

Các nguồn dưới đây được dùng để kiểm tra thị lực trẻ em, học tập và theo dõi phát triển.